feebly

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách yếu ớt, hời hợt: "feebly" mô tả hành động được thực hiện một cách thiếu sức mạnh, thiếu năng lượng, hoặc không hiệu quả, thường mang hàm ý tiêu cực về mức độ hoặc cường độ.
    • Một cách lờ mờ, không rõ ràng: Cũng có thể dùng để chỉ ánh sáng, âm thanh, hoặc tín hiệu yếu đến mức khó nhận biết.
dụ sử dụng
  • (Anh ta phản đối một cách yếu ớt trước quyết định bất công.)
  • (Ông già bước đi yếu ớt, dựa vào cây gậy.)
  • (Ngọn hải đăng, nhấp nháy lờ mờ trước nền đá bị mờ đi bởi mưa tuyết của bờ biển tây bắc Na Uy.)
  • ( ấy mỉm cười yếu ớt, quá mệt mỏi để đáp lại một cách đàng hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to protest feebly": phản đối một cách hời hợt, không quyết liệt.
    • Reform, in fact, is, rather feebly, on the win. (Thực tế, cải cách đang, một cách khá yếu ớt, trên đà thắng lợi.)
  • "to glow feebly": phát sáng lờ mờ, yếu ớt.
    • The embers glowed feebly in the fireplace. (Than hồng lấp lánh yếu ớt trong sưởi.)
Biến thể từ gần giống
  • Feeble (tính từ): yếu ớt, hèn yếu.
    • His feeble attempt to lift the box failed. (Nỗ lực yếu ớt của anh ta để nhấc cái hộp đã thất bại.)
  • Feebleness (danh từ): sự yếu ớt, sự hèn yếu.
    • The feebleness of his argument was obvious. (Sự yếu ớt trong lập luận của anh ta rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Weakly: một cách yếu ớt, thiếu sức mạnh.
    • He weakly raised his hand. (Anh ta yếu ớt giơ tay lên.)
  • Faintly: một cách lờ mờ, nhạt nhòa.
    • The sound came faintly from the distance. (Âm thanh vọng đến lờ mờ từ xa.)
  • Half-heartedly: một cách miễn cưỡng, không nhiệt tình.
    • She agreed half-heartedly to the plan. ( ấy miễn cưỡng đồng ý với kế hoạch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "feebly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "respond feebly" (đáp lại yếu ớt), "shine feebly" (chiếu sáng lờ mờ).

Thành ngữ liên quan
  • A feeble attempt: một nỗ lực yếu ớt, không đủ mạnh để thành công.
    • His excuse was a feeble attempt to cover up the mistake. (Lời bào chữa của anh ta một nỗ lực yếu ớt để che đậy sai lầm.)
feebly
The old man feebly lifted his hand to wave goodbye.