feed bunk

feed bunk

A farmer fills the feed bunk with hay for the cattle.

Định nghĩa

Danh từ: Máng ăn dài dùng để cho gia súc (đặc biệt ) ăn.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đổ đầy máng ăn dài bằng cỏ khô cho đàn .)
  • (Những con tụ tập quanh máng ăn dài để ăn bữa sáng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clean the feed bunk": vệ sinh máng ăn dài.

    • Workers must clean the feed bunk daily to prevent mold. (Công nhân phải vệ sinh máng ăn dài hàng ngày để ngăn ngừa nấm mốc.)
  • "feed bunk management": quản lý máng ăn dài (trong chăn nuôi).

    • Good feed bunk management improves cattle health and weight gain. (Quản lý máng ăn dài tốt cải thiện sức khỏe tăng trọng của gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Feed trough (danh từ): máng ăn (từ đồng nghĩa, thường dùng chung cho các loại động vật).
  • Bunk feeder (danh từ): máy cho ăn dạng máng dài (thiết bị tự động).
Từ đồng nghĩa
  • Manger: máng ăn (thường dùng trong bối cảnh trang trại hoặc Kinh Thánh).
  • Trough: máng (có thể dùng cho nước uống hoặc thức ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feed up: vỗ béo (động vật).

    • They feed up the calves near the feed bunk. (Họ vỗ béo con gần máng ăn dài.)
  • Feed into: đổ vào (thức ăn vào máng).

    • The automated system feeds grain into the feed bunk. (Hệ thống tự động đổ ngũ cốc vào máng ăn dài.)
Thành ngữ liên quan
  • To eat at the same feed bunk: ăn cùng một máng (nghĩa bóng: chung nguồn lợi hoặc lợi ích).
    • The two herds are forced to eat at the same feed bunk during winter. (Hai đàn gia súc buộc phải ăn cùng một máng trong mùa đông.)