feedback circuit
Danh từ: feedback circuit (mạch phản hồi) là một mạch điện tử hoặc hệ thống có chức năng đưa một phần tín hiệu đầu ra trở lại đầu vào của hệ thống đó. Điều này tạo ra một vòng lặp, cho phép điều chỉnh hoặc ổn định hoạt động của toàn bộ hệ thống.
- (Bộ khuếch đại sử dụng một mạch phản hồi để giảm méo tiếng.)
- (Trong các hệ thống điều khiển, một mạch phản hồi giúp duy trì đầu ra mong muốn.)
Positive feedback circuit: mạch phản hồi dương, nơi tín hiệu phản hồi làm tăng cường đầu ra, thường dùng trong dao động ký.
- A positive feedback circuit is essential for building an oscillator. (Một mạch phản hồi dương là cần thiết để xây dựng một bộ dao động.)
Negative feedback circuit: mạch phản hồi âm, nơi tín hiệu phản hồi làm giảm đầu ra, thường dùng để tăng độ ổn định.
- Negative feedback circuits are commonly used in audio amplifiers. (Các mạch phản hồi âm thường được sử dụng trong bộ khuếch đại âm thanh.)
Feedback loop (danh từ): vòng phản hồi, tương tự như mạch phản hồi nhưng thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn (ví dụ: sinh học, kinh tế).
- The feedback loop in the ecosystem regulates population growth. (Vòng phản hồi trong hệ sinh thái điều chỉnh sự tăng trưởng dân số.)
Feedback system (danh từ): hệ thống phản hồi, hệ thống có tích hợp mạch phản hồi.
- The thermostat is a simple feedback system. (Bộ điều nhiệt là một hệ thống phản hồi đơn giản.)
- Feedback loop: vòng phản hồi (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Closed-loop circuit: mạch vòng kín (thường nhấn mạnh tính khép kín của hệ thống).
Không có cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ kỹ thuật này. Tuy nhiên, có thể dùng: - Feed back into: đưa trở lại vào (một hệ thống). - The output signal feeds back into the input. (Tín hiệu đầu ra được đưa trở lại đầu vào.)
Không có thành ngữ phổ biến. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ này được dùng theo nghĩa đen.