feedbag
Định nghĩa
Danh từ: - Túi đựng thức ăn cho động vật: "feedbag" là một túi vải được dùng để cho động vật (như ngựa) ăn; nó che mõm và được buộc chặt ở đỉnh đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đặt một cái túi đựng thức ăn lên mõm ngựa để nó có thể ăn yến mạch.)
- (Sau buổi cưỡi, chú ngựa nhỏ được cho một cái túi đựng thức ăn đầy cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hit the feedbag" (thành ngữ, thân mật): đi ngủ.
- I'm exhausted, I'm going to hit the feedbag early tonight. (Tôi kiệt sức rồi, tôi sẽ đi ngủ sớm tối nay.)
"to put on the feedbag" (thành ngữ, thân mật): ăn uống.
- After a long hike, we sat down and put on the feedbag. (Sau một chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi ngồi xuống và ăn uống.)
Biến thể và từ gần giống
Feed (n): thức ăn cho động vật.
- The chicken feed is stored in a shed. (Thức ăn cho gà được cất trong một cái lán.)
Feedbag (n): cũng có thể được viết là "nosebag" (túi mõm), với nghĩa tương tự.
- The horse munched happily from its nosebag. (Con ngựa nhai một cách vui vẻ từ cái túi mõm của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Nosebag: túi mõm (dùng cho ngựa).
- Manger: máng ăn (cho động vật, nhưng không phải là túi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Feed up: cho ăn đầy đủ, vỗ béo.
- They feed up the cattle before winter. (Họ vỗ béo gia súc trước mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
- "Put on the feedbag": ăn uống (thân mật).
- Let's put on the feedbag before the movie starts. (Hãy ăn uống trước khi phim bắt đầu.)