feeding chair
Định nghĩa
Danh từ: Ghế ăn cho trẻ nhỏ – một loại ghế được thiết kế đặc biệt để cho trẻ rất nhỏ ngồi trong bữa ăn. Ghế này thường có bốn chân dài, một chỗ để chân và một khay có thể tháo rời để đặt thức ăn hoặc đồ chơi cho trẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Mẹ đặt em bé vào ghế ăn cho trẻ nhỏ và đặt khay thức ăn trước mặt bé.)
- (Chiếc ghế ăn cho trẻ nhỏ này có thể điều chỉnh độ cao để phù hợp với bàn ăn của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a portable feeding chair": ghế ăn di động cho trẻ nhỏ, thường có thể gấp gọn để mang theo khi đi du lịch.
- Chúng tôi mua một chiếc feeding chair di động để dùng khi đi picnic. (Chúng tôi mua một chiếc ghế ăn di động cho trẻ nhỏ để dùng khi đi picnic.)
- "a high feeding chair": ghế ăn cao cho trẻ nhỏ, thường có chân dài hơn để trẻ ngồi ngang tầm bàn ăn của người lớn.
- Ghế ăn cao này giúp bé có thể ngồi cùng bàn với cả nhà. (Ghế ăn cao này giúp bé có thể ngồi cùng bàn với cả nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- High chair (danh từ): ghế cao cho trẻ nhỏ – đây là từ đồng nghĩa phổ biến nhất với "feeding chair", nhưng thường chỉ loại ghế ăn có chân cao.
- Booster seat (danh từ): ghế nâng – loại ghế nhỏ hơn, đặt trên ghế thường để nâng trẻ lên cao, không có chân dài như "feeding chair".
- Baby chair (danh từ): ghế em bé – thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ ghế ăn hoặc ghế ngồi chơi.
Từ đồng nghĩa
- High chair: ghế cao cho trẻ nhỏ.
- Baby feeding seat: ghế ăn cho em bé.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể kết hợp với động từ:
- Put a child in a feeding chair: đặt trẻ vào ghế ăn.
- Hãy đặt bé vào feeding chair trước khi cho ăn. (Hãy đặt bé vào ghế ăn trước khi cho ăn.)
- Take a child out of a feeding chair: bế trẻ ra khỏi ghế ăn.
- Sau bữa ăn, mẹ bế bé ra khỏi feeding chair. (Sau bữa ăn, mẹ bế bé ra khỏi ghế ăn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với cụm từ "feeding chair". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nuôi dạy trẻ, có thể dùng:
- "Out of the feeding chair": nghĩa bóng chỉ việc trẻ đã lớn, không cần dùng ghế ăn nữa.
- Con đã lớn rồi, ra khỏi feeding chair thôi! (Con đã lớn rồi, không cần dùng ghế ăn nữa đâu!)