feedlot

feedlot

Cattle stand in a large, fenced feedlot eating from long troughs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi vỗ béo gia súc: "feedlot" một khu vực hoặc tòa nhà được xây dựng để nuôi nhốt gia súc (như , lợn) với mục đích cho chúng ăn nhiều thức ăn giàu dinh dưỡng nhằm tăng trọng nhanh trước khi đưa ra thị trường.
dụ sử dụng
  • (Đàn được giữ trong một nơi vỗ béo để được vỗ béo trước khi đưa ra chợ.)
  • (Các nơi vỗ béo hiện đại sử dụng hệ thống cho ăn tự động để tiết kiệm nhân công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "confined feedlot": nơi vỗ béo gia súc trong không gian hạn chế, thường được kiểm soát chặt chẽ về thức ăn môi trường.

    • Confined feedlots are common in large-scale beef production. (Các nơi vỗ béo hạn chế phổ biến trong sản xuất thịt quy mô lớn.)
  • "feedlot system": hệ thống chăn nuôi tập trung vỗ béo.

    • The feedlot system allows farmers to control the diet of the animals precisely. (Hệ thống vỗ béo cho phép nông dân kiểm soát chính xác chế độ ăn của động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Feedlot (n): dạng chính tả duy nhất, không biến thể.
  • Feedlot operator (n): người vận hành nơi vỗ béo.
    • The feedlot operator monitors the health of the cattle daily. (Người vận hành nơi vỗ béo theo dõi sức khỏe của đàn hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Fattening pen: chuồng vỗ béo (thường nhỏ hơn tạm thời hơn feedlot).
  • Stockyard: bãi chăn nuôi (thường không chuyên biệt cho vỗ béo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "feedlot".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "feedlot".