feedstock

feedstock

A factory receives a large shipment of feedstock for its production line.

Định nghĩa

Danh từ: - Nguyên liệu thô: "feedstock" chỉ nguyên liệu thô cần thiết cho một quy trình công nghiệp. Đây đầu vào cơ bản để sản xuất ra sản phẩm cuối cùng, thường được dùng trong các ngành như hóa chất, năng lượng, hoặc sản xuất.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy sử dụng ngô làm nguyên liệu thô để sản xuất ethanol.)
  • (Dầu mỏ một nguyên liệu thô phổ biến cho ngành công nghiệp hóa dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a feedstock": đóng vai trò nguyên liệu thô.

    • Biomass can serve as a feedstock for renewable energy production. (Sinh khối có thể đóng vai trò nguyên liệu thô cho sản xuất năng lượng tái tạo.)
  • "feedstock quality": chất lượng nguyên liệu thô.

    • The feedstock quality directly affects the efficiency of the manufacturing process. (Chất lượng nguyên liệu thô ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của quy trình sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Feed (danh từ): thức ăn (cho động vật), không phải nguyên liệu công nghiệp.
    • The farmer bought new feed for the cattle. (Người nông dân mua thức ăn mới cho gia súc.)
  • Stock (danh từ): kho dự trữ, hàng tồn kho.
    • The company has a large stock of raw materials. (Công ty một lượng lớn kho dự trữ nguyên liệu thô.)
Từ đồng nghĩa
  • Raw material: nguyên liệu thô.
    • Wood is a raw material for paper production. (Gỗ nguyên liệu thô cho sản xuất giấy.)
  • Input: đầu vào (trong quy trình sản xuất).
    • The factory needs more input to increase output. (Nhà máy cần thêm đầu vào để tăng sản lượng đầu ra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "feedstock". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "supply" (cung cấp) hoặc "process" (xử lý):
    • The company supplies feedstock to multiple refineries. (Công ty cung cấp nguyên liệu thô cho nhiều nhà máy lọc dầu.)
    • They process feedstock into plastic pellets. (Họ xử lý nguyên liệu thô thành các hạt nhựa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "feedstock". Tuy nhiên, cụm từ "feedstock of the future" (nguyên liệu thô của tương lai) thường được dùng trong bối cảnh công nghệ:
    • Algae is considered a feedstock of the future for biofuels. (Tảo được coi nguyên liệu thô của tương lai cho nhiên liệu sinh học.)