feel like a million

Định nghĩa

Thành ngữ (động từ): Cảm thấy khỏe khoắn, tràn đầy năng lượng tinh thần tuyệt vời. Thành ngữ này diễn tả trạng thái sức khỏe tâm trạng cực kỳ tốt, như thể bạn đáng giá một triệu đô la.

dụ sử dụng
  • (Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy khỏe khoắn tràn đầy năng lượng.)
  • ( ấy cảm thấy tuyệt vời sau khi chiến thắng cuộc thi.)
  • (Anh ấy cảm thấy khỏe mạnh vui vẻ kể từ khi bắt đầu tập thể dục đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feel like a million bucks": Biến thể thông dụng, mang sắc thái thân mật hơn.

    • I got a promotion and now I feel like a million bucks! (Tôi được thăng chức bây giờ tôi cảm thấy tuyệt vời như triệu phú!)
  • "make someone feel like a million": Khiến ai đó cảm thấy rất hạnh phúc hoặc tự tin.

    • Her kind words made me feel like a million. (Những lời tử tế của ấy khiến tôi cảm thấy thật tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Feel like a million dollars: Biến thể tương tự, nhấn mạnh giá trị.
    • With his new suit, he felt like a million dollars. (Với bộ vest mới, anh ấy cảm thấy mình thật sang trọng tự tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Feel great: Cảm thấy tuyệt vời.
  • Feel fantastic: Cảm thấy phi thường.
  • Feel on top of the world: Cảm thấy như đangđỉnh cao thế giới.
  • Be in high spirits: tinh thần phấn chấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feel up to: Cảm thấy đủ sức khỏe để làm gì.

    • I don't feel up to going out tonight. (Tôi không cảm thấy đủ sức để đi ra ngoài tối nay.)
  • Feel out: Thăm dò ý kiến.

    • Let's feel out the situation before making a decision. (Hãy thăm dò tình hình trước khi đưa ra quyết định.)
Thành ngữ liên quan
  • Feel like a new person: Cảm thấy như một người mới, hoàn toàn thay đổi theo hướng tích cực.

    • After the vacation, I feel like a new person. (Sau kỳ nghỉ, tôi cảm thấy như một con người mới.)
  • In the pink: Khỏe mạnh, sung sức (thường dùng trong văn nói).

    • She's in the pink after her recovery. ( ấy khỏe mạnh sau khi hồi phục.)