feel like

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Cảm thấy muốn, hứng thú làm gì đó: "feel like" được dùng để diễn tả mong muốn hoặc sự thôi thúc làm một việc đó, thường một hoạt động hoặc trải nghiệm cụ thể. Cấu trúc phổ biến: "feel like + V-ing" (cảm thấy muốn làm gì) hoặc "feel like + danh từ" (cảm thấy muốn thứ ). - Cảm thấy như thể, cảm giác: Trong một số ngữ cảnh, "feel like" còn mang nghĩa "cảm thấy như" để so sánh hoặc miêu tả trạng thái.

dụ sử dụng
  • Cảm thấy muốn làm gì (feel like + V-ing):

    • I feel like staying in bed all day. (Tôi cảm thấy muốn nằm trên giường cả ngày.)
    • She feels like going for a walk in the park. ( ấy cảm thấy muốn đi dạo trong công viên.)
  • Cảm thấy muốn thứ (feel like + danh từ):

    • I feel like a cold beer now. (Bây giờ tôi cảm thấy muốn một cốc bia lạnh.)
    • Do you feel like some ice cream? (Bạn muốn ăn kem không?)
  • Cảm thấy như thể (so sánh):

    • I feel like a child again when I play with my dog. (Tôi cảm thấy như một đứa trẻ lần nữa khi chơi với chú chó của mình.)
    • It feels like rain today. (Hôm nay trời có vẻ như sắp mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feel like + oneself": cảm thấy khỏe mạnh, bình thường trở lại.

    • After a good night's sleep, I finally feel like myself. (Sau một đêm ngủ ngon, cuối cùng tôi cũng cảm thấy khỏe khoắn trở lại.)
  • "feel like + something + is/was": diễn tả cảm giác về một sự việc.

    • It feels like the meeting will never end. ( cảm giác như cuộc họp sẽ không bao giờ kết thúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Feel (v): cảm thấy (dùng chung, không hàm ý mong muốn).
    • I feel tired. (Tôi cảm thấy mệt.)
  • Like (prep/conj): như, giống như.
    • She looks like her mother. ( ấy trông giống mẹ mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Fancy (v): thích, muốn (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • I fancy a cup of tea. (Tôi muốn một tách trà.)
  • Desire (v): khao khát, mong muốn (trang trọng hơn).
    • He desires a new car. (Anh ấy khao khát một chiếc xe mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feel up to: cảm thấy đủ sức để làm gì.
    • I don't feel up to going out tonight. (Tôi không cảm thấy đủ sức để ra ngoài tối nay.)
  • Feel for: cảm thông, thương cảm.
    • I really feel for you in this difficult time. (Tôi thực sự cảm thông với bạn trong thời điểm khó khăn này.)
Thành ngữ liên quan
  • Feel like a million dollars: cảm thấy rất khỏe, rất tuyệt vời.
    • After the massage, I felt like a million dollars. (Sau buổi mát-xa, tôi cảm thấy rất tuyệt vời.)
  • Feel like a fish out of water: cảm thấy lạc lõng, không thoải mái.
    • At the party, she felt like a fish out of water. (Tại bữa tiệc, ấy cảm thấy lạc lõng.)
feel like
I feel like eating a slice of warm apple pie.