feeling of movement
Định nghĩa
Danh từ: Cảm giác về sự chuyển động – là sự nhận thức của cơ thể về vị trí, chuyển động và sự căng cơ, thường được gọi là "cảm giác bản thể" (proprioception). Từ này mô tả khả năng cảm nhận vị trí và chuyển động của các bộ phận cơ thể mà không cần nhìn.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi quay vòng vòng, tôi có một cảm giác chuyển động mạnh mẽ, mặc dù tôi đang đứng yên.)
- (Các vũ công dựa vào cảm giác chuyển động của họ để thực hiện các bước chính xác mà không cần nhìn vào chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Feeling of movement in space": cảm giác về chuyển động trong không gian, thường dùng trong ngữ cảnh hàng không hoặc du hành vũ trụ.
- Astronauts must adapt to the feeling of movement in zero gravity. (Các phi hành gia phải thích nghi với cảm giác chuyển động trong môi trường không trọng lực.)
"Altered feeling of movement": cảm giác chuyển động bị thay đổi, có thể do bệnh lý hoặc tác dụng phụ của thuốc.
- Patients with vertigo often report an altered feeling of movement. (Bệnh nhân bị chóng mặt thường báo cáo một cảm giác chuyển động bị thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cảm giác chuyển động (không có biến thể từ vựng trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các tính từ như , ).
- Cảm giác bản thể (proprioception) – một thuật ngữ chuyên ngành hơn.
- Proprioception is the medical term for the feeling of movement. (Cảm giác bản thể là thuật ngữ y khoa cho cảm giác chuyển động.)
Từ đồng nghĩa
- Nhận thức về chuyển động (perception of movement): nhấn mạnh khía cạnh nhận thức.
- Her perception of movement was impaired after the accident. (Nhận thức về chuyển động của cô ấy bị suy giảm sau tai nạn.)
- Cảm giác vận động (kinesthetic sense): thường dùng trong tâm lý học và giáo dục thể chất.
- The kinesthetic sense helps athletes coordinate their movements. (Cảm giác vận động giúp các vận động viên phối hợp các chuyển động của họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Có cảm giác chuyển động (to have a feeling of movement): diễn tả trạng thái.
- I have a strange feeling of movement in my legs. (Tôi có một cảm giác chuyển động kỳ lạ ở chân.)
- Mất cảm giác chuyển động (to lose the feeling of movement): diễn tả sự suy giảm.
- He lost the feeling of movement in his fingers after the injury. (Anh ấy mất cảm giác chuyển động ở các ngón tay sau chấn thương.)
Thành ngữ liên quan
- Cảm giác như đang bay (feeling of floating): một trạng thái cụ thể của cảm giác chuyển động.
- In a dream, I had a feeling of movement like floating in the air. (Trong giấc mơ, tôi có một cảm giác chuyển động như đang bay lơ lửng trong không khí.)