feelings

feelings

His feelings were hurt by the unkind remark.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (thường được dùngdạng số nhiều "feelings"): - Cảm xúc, tình cảm: Chỉ những trạng thái cảm xúc hoặc tình cảm của con người, bao gồm niềm vui, nỗi buồn, sự tức giận, yêu thương, v.v. - Sự nhạy cảm về đạo đức hoặc phẩm giá: "feelings" cũng chỉ khả năng cảm nhận về mặt tinh thần, đặc biệt liên quan đến nguyên tắc cá nhân hoặc lòng tự trọng.

dụ sử dụng
  • (Lời nhận xét đó đã làm tổn thương cảm xúc của anh ấy.)
  • ( ấy cảm xúc mạnh mẽ về các vấn đề môi trường.)
  • (Tôi không muốn làm tổn thương cảm xúc của bạn, nhưng tôi không đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have mixed feelings": cảm xúc lẫn lộn, vừa thích vừa không thích.
    • I have mixed feelings about moving to a new city. (Tôi cảm xúc lẫn lộn về việc chuyển đến một thành phố mới.)
  • "to spare someone's feelings": tránh làm tổn thương cảm xúc của ai đó.
    • He lied to spare her feelings. (Anh ấy nói dối để tránh làm tổn thương cảm xúc của ấy.)
  • "to get one's feelings hurt": bị tổn thương cảm xúc.
    • He got his feelings hurt when no one invited him. (Anh ấy bị tổn thương cảm xúc khi không ai mời mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Feeling (danh từ số ít): cảm giác, cảm xúc (một cảm xúc cụ thể).
    • I have a feeling that something is wrong. (Tôi cảm giác rằng có điều đó không ổn.)
  • Feel (động từ): cảm thấy, cảm nhận.
    • I feel happy today. (Tôi cảm thấy vui hôm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Emotions: cảm xúc (rộng hơn, bao gồm cả cảm xúc mạnh mẽ).
  • Sentiments: tình cảm, quan điểm (thường mang tính trang trọng).
  • Sensitivity: sự nhạy cảm (về mặt tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feel for someone: thông cảm, đồng cảm với ai đó.
    • I really feel for her after the loss of her pet. (Tôi thực sự thông cảm cho ấy sau khi mất thú cưng.)
Thành ngữ liên quan
  • No hard feelings: không ác cảm, không giận.
    • We lost the game, but no hard feelings. (Chúng tôi thua trận, nhưng không ác cảm cả.)
  • To bare one's feelings: bộc lộ cảm xúc thật.
    • He finally bared his feelings to her. (Cuối cùng anh ấy đã bộc lộ cảm xúc thật với ấy.)