feetfirst

feetfirst

He jumped into the pool feetfirst.

Định nghĩa

Trạng từ: - Với bàn chân đi trước, chân chạm đất trước: "feetfirst" mô tả cách thức di chuyển hoặc rơi sao cho bàn chân bộ phận đầu tiên tiếp xúc với một bề mặt hoặc hướng dẫn chuyển động. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nhảy, rơi hoặc lao xuống nước.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhảy xuống hồ bơi với chân chạm nước trước.)
  • (Người lính cứu hỏa trượt xuống cột với chân đi trước.)
  • ( ấy tiếp đất bằng chân trước trên tấm thảm sau lộn nhào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go in feetfirst": lao vào một việc đó một cách hăng hái, không do dự (nghĩa bóng).

    • He went into the new project feetfirst, eager to make a difference. (Anh ấy lao vào dự án mới một cách hăng hái, háo hức tạo ra sự khác biệt.)
  • "feetfirst approach": cách tiếp cận trực tiếp, không né tránh.

    • Her feetfirst approach to problem-solving impressed the manager. (Cách tiếp cận trực tiếp của ấy trong giải quyết vấn đề đã gây ấn tượng với người quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Headfirst (trạng từ): với đầu đi trước (trái nghĩa với "feetfirst").
    • The diver went headfirst into the water. (Người thợ lặn lao đầu xuống nước.)
Từ đồng nghĩa
  • With feet leading: với chân dẫn trước.
  • Feet-forward: chân hướng về phía trước (cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jump in feetfirst: nhảy vào một tình huống không suy nghĩ kỹ (nghĩa bóng).
    • Don't jump in feetfirst without understanding the risks. (Đừng lao vào không hiểu rủi ro.)
Thành ngữ liên quan
  • Feet first: thường dùng trong thành ngữ "be carried out feet first" (chết, được khiêng ra ngoài bằng chân trước) — một cách nói uyển ngữ về cái chết.
    • He vowed he would only leave the company feet first. (Anh ấy thề rằng chỉ rời công ty khi chết.)