feigning

feigning

He was feigning illness to avoid the test.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động giả vờ, giả bộ: "feigning" chỉ hành động tạo ra một vẻ ngoài hoặc cảm xúc không thật, thường nhằm mục đích lừa dối hoặc che giấu sự thật.
    • Sự giả tạo, sự vờ vịt: "feigning" còn mang nghĩa sự giả vờ một cách chủ ý để đánh lừa người khác.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "feign"):

    • Giả vờ, giả bộ: Hành động làm ra vẻ như một cảm xúc, trạng thái hoặc ý định nào đó thực tế không .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His feigning of illness was quickly discovered by the doctor. (Hành động giả vờ ốm của anh ta nhanh chóng bị bác sĩ phát hiện.)
    • The child's feigning of sadness was just a trick to get candy. (Sự giả vờ buồn bã của đứa trẻ chỉ một trò lừa để xin kẹo.)
  • Động từ:

    • She is feigning interest in the conversation to avoid hurting his feelings. ( ấy đang giả vờ quan tâm đến cuộc trò chuyện để tránh làm tổn thương cảm xúc của anh ta.)
    • He was feigning surprise when he already knew the news. (Anh ấy đã giả vờ ngạc nhiên khi đã biết tin tức trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feigning innocence": Giả vờ ngây thơ, vô tội.

    • The suspect kept feigning innocence during the interrogation. (Nghi phạm liên tục giả vờ vô tội trong suốt cuộc thẩm vấn.)
  • "Feigning ignorance": Giả vờ không biết.

    • She is feigning ignorance about the missing documents. ( ấy đang giả vờ không biết về những tài liệu bị mất.)
  • "Feigning emotion": Giả vờ cảm xúc.

    • The actor is skilled at feigning emotion on stage. (Diễn viên rất giỏi trong việc giả vờ cảm xúc trên sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Feign (động từ): Giả vờ.

    • He feigned a headache to leave the party early. (Anh ấy giả vờ đau đầu để rời bữa tiệc sớm.)
  • Feigned (tính từ): Giả tạo, không thật.

    • Her feigned smile did not fool anyone. (Nụ cười giả tạo của ấy không đánh lừa được ai cả.)
  • Feint (danh từ): Động tác giả (trong thể thao hoặc quân sự).

    • The boxer made a feint to the left before throwing a right punch. ( quyền Anh thực hiện một động tác giả sang trái trước khi tung đấm phải.)
Từ đồng nghĩa
  • Pretending: Giả vờ.
  • Simulating: Mô phỏng, giả bộ.
  • Dissembling: Che giấu, giả vờ (thường với ý lừa dối).
  • Affecting: Giả bộ, làm ra vẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feign off: (hiếm) Giả vờ thoát khỏi một tình huống.
    • He feigned off the question by changing the subject. (Anh ấy giả vờ lảng tránh câu hỏi bằng cách đổi chủ đề.)
Thành ngữ liên quan
  • To put on airs: Làm ra vẻ, giả vờ người quan trọng hơn thực tế.

    • She is feigning wealth by putting on airs at the party. ( ấy đang giả vờ giàu có bằng cách làm ra vẻ ta đây tại bữa tiệc.)
  • To cry wolf: Giả vờ báo động để thu hút sự chú ý hoặc lừa dối.

    • The boy was feigning danger when he cried wolf for fun. (Cậu đã giả vờ nguy hiểm khi la hét báo động để đùa.)