feigning
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động giả vờ, giả bộ: "feigning" chỉ hành động tạo ra một vẻ ngoài hoặc cảm xúc không có thật, thường nhằm mục đích lừa dối hoặc che giấu sự thật.
- Sự giả tạo, sự vờ vịt: "feigning" còn mang nghĩa là sự giả vờ một cách có chủ ý để đánh lừa người khác.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "feign"):
- Giả vờ, giả bộ: Hành động làm ra vẻ như có một cảm xúc, trạng thái hoặc ý định nào đó mà thực tế không có.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His feigning of illness was quickly discovered by the doctor. (Hành động giả vờ ốm của anh ta nhanh chóng bị bác sĩ phát hiện.)
- The child's feigning of sadness was just a trick to get candy. (Sự giả vờ buồn bã của đứa trẻ chỉ là một trò lừa để xin kẹo.)
Động từ:
- She is feigning interest in the conversation to avoid hurting his feelings. (Cô ấy đang giả vờ quan tâm đến cuộc trò chuyện để tránh làm tổn thương cảm xúc của anh ta.)
- He was feigning surprise when he already knew the news. (Anh ấy đã giả vờ ngạc nhiên khi đã biết tin tức trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Feigning innocence": Giả vờ ngây thơ, vô tội.
- The suspect kept feigning innocence during the interrogation. (Nghi phạm liên tục giả vờ vô tội trong suốt cuộc thẩm vấn.)
"Feigning ignorance": Giả vờ không biết.
- She is feigning ignorance about the missing documents. (Cô ấy đang giả vờ không biết về những tài liệu bị mất.)
"Feigning emotion": Giả vờ cảm xúc.
- The actor is skilled at feigning emotion on stage. (Diễn viên rất giỏi trong việc giả vờ cảm xúc trên sân khấu.)
Biến thể và từ gần giống
Feign (động từ): Giả vờ.
- He feigned a headache to leave the party early. (Anh ấy giả vờ đau đầu để rời bữa tiệc sớm.)
Feigned (tính từ): Giả tạo, không thật.
- Her feigned smile did not fool anyone. (Nụ cười giả tạo của cô ấy không đánh lừa được ai cả.)
Feint (danh từ): Động tác giả (trong thể thao hoặc quân sự).
- The boxer made a feint to the left before throwing a right punch. (Võ sĩ quyền Anh thực hiện một động tác giả sang trái trước khi tung cú đấm phải.)
Từ đồng nghĩa
- Pretending: Giả vờ.
- Simulating: Mô phỏng, giả bộ.
- Dissembling: Che giấu, giả vờ (thường với ý lừa dối).
- Affecting: Giả bộ, làm ra vẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Feign off: (hiếm) Giả vờ thoát khỏi một tình huống.
- He feigned off the question by changing the subject. (Anh ấy giả vờ lảng tránh câu hỏi bằng cách đổi chủ đề.)
Thành ngữ liên quan
To put on airs: Làm ra vẻ, giả vờ là người quan trọng hơn thực tế.
- She is feigning wealth by putting on airs at the party. (Cô ấy đang giả vờ giàu có bằng cách làm ra vẻ ta đây tại bữa tiệc.)
To cry wolf: Giả vờ báo động để thu hút sự chú ý hoặc lừa dối.
- The boy was feigning danger when he cried wolf for fun. (Cậu bé đã giả vờ nguy hiểm khi la hét báo động để đùa.)