feijoa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả feijoa: Một loại quả nhiệt đới có kích thước bằng quả kiwi, vỏ màu xanh đậm, ruột trắng, thường được dùng để làm thạch và mứt.
- Cây feijoa: Một loại cây bụi có nguồn gốc từ Nam Mỹ, cho quả màu xanh lục, hình dáng giống quả mận, có thể ăn được.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ quả):
- I bought a feijoa from the market to make jelly. (Tôi đã mua một quả feijoa từ chợ để làm thạch.)
- The feijoa has a sweet and tangy flavor. (Quả feijoa có vị ngọt và chua nhẹ.)
Danh từ (chỉ cây):
- The feijoa tree in my garden produces many fruits. (Cây feijoa trong vườn nhà tôi cho nhiều quả.)
- Feijoa shrubs are commonly grown in subtropical regions. (Cây bụi feijoa thường được trồng ở các vùng cận nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Feijoa jelly": thạch làm từ quả feijoa.
- She spread feijoa jelly on toast for breakfast. (Cô ấy phết thạch feijoa lên bánh mì nướng cho bữa sáng.)
"Feijoa preserve": mứt feijoa.
- Homemade feijoa preserve is a popular treat in New Zealand. (Mứt feijoa tự làm là một món ăn phổ biến ở New Zealand.)
Biến thể và từ gần giống
- Feijoa sellowiana: tên khoa học của loài cây này.
- Pineapple guava: tên gọi khác của cây feijoa, vì quả có hương vị giống dứa và ổi.
Từ đồng nghĩa
- Guava: ổi (tuy không hoàn toàn giống, nhưng feijoa đôi khi được gọi là "ổi dứa" vì họ hàng gần).
- Tropical fruit: quả nhiệt đới (dùng khi nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "feijoa").
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "feijoa").