feldene

feldene

A doctor prescribes feldene to a patient with arthritis.

Định nghĩa

Danh từ: - Felden: Một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID), được bán dưới tên thương mại Feldene, dùng để điều trị viêm khớp các tình trạng viêm nhiễm khác.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Felden cho bệnh viêm khớp của tôi.)
  • (Felden có thể giúp giảm sưng đaucác khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feldene therapy": liệu trình điều trị bằng Felden.

    • Long-term Feldene therapy requires regular monitoring of kidney function. (Liệu trình điều trị Felden dài hạn yêu cầu theo dõi chức năng thận thường xuyên.)
  • "Feldene dosage": liều lượng Felden.

    • The standard Feldene dosage is 20 mg once daily. (Liều lượng Felden tiêu chuẩn 20 mg một lần mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Piroxicam (danh từ): tên gốc hoạt chất của Felden.
    • Piroxicam is the generic name for Feldene. (Piroxicam tên gốc của Felden.)
  • NSAID (danh từ viết tắt): thuốc chống viêm không steroid.
    • Feldene belongs to the class of NSAIDs. (Felden thuộc nhóm thuốc NSAID.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chống viêm: thuốc dùng để giảm viêm.
  • Thuốc giảm đau: thuốc dùng để giảm đau (do Felden tác dụng giảm đau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take Feldene: uống Felden.
    • You should take Feldene with food to avoid stomach upset. (Bạn nên uống Felden cùng với thức ăn để tránh khó chịu dạ dày.)
  • Prescribe Feldene: đơn Felden.
    • The rheumatologist prescribed Feldene for the patient's chronic pain. (Bác sĩ chuyên khoa thấp khớp đã đơn Felden cho cơn đau mãn tính của bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • "On Feldene": đang dùng Felden.
    • He has been on Feldene for years to manage his osteoarthritis. (Anh ấy đã dùng Felden trong nhiều năm để kiểm soát bệnh viêm xương khớp của mình.)
  • "Feldene reaction": phản ứng với Felden.
    • She had a mild Feldene reaction, including nausea and dizziness. ( ấy đã phản ứng nhẹ với Felden, bao gồm buồn nôn chóng mặt.)