felicia

felicia

Felicia grows in a sunny garden with bright blue flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật Felicia: "felicia" tên một chi thực vật trong họ Cúc (Asteraceae), bao gồm các loài thảo mộc hoặc cây bụi nhỏ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi. Loài này thường hoa màu xanh lam đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The felicia plant is known for its bright blue flowers that bloom in the summer. (Cây felicia nổi tiếng với những bông hoa xanh lam rực rỡ nở vào mùa .)
    • Gardeners often plant felicia to add a splash of color to their borders. (Những người làm vườn thường trồng felicia để thêm điểm nhấn màu sắc cho các luống hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "felicia amelloides": một loài phổ biến trong chi Felicia, thường được gọi là cúc xanh châu Phi.
    • Felicia amelloides is a popular ornamental plant in temperate gardens. (Felicia amelloides một loài cây cảnh phổ biến trong các khu vườn ôn đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Felicia (tên riêng): "Felicia" cũng một tên riêng nữ tính phổ biến trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Latin "felix" có nghĩa "may mắn" hoặc "hạnh phúc". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, từ "felicia" được giải thích danh từ chỉ chi thực vật.
    • Felicia is a lovely name for a baby girl. (Felicia một cái tên đáng yêu cho gái.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cúc xanh: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho chi Felicia.
  • Blue daisy: tên gọi thông dụng trong tiếng Anh (cúc xanh).
Các cụm từ liên quan
  • Felicia species: các loài thuộc chi Felicia.
    • There are over 80 Felicia species native to Africa. ( hơn 80 loài Felicia nguồn gốc từ châu Phi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "felicia" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.