felicitousness

felicitousness

The speaker's felicitousness made the audience smile.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự thích hợp duyên dáng: "felicitousness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một điều đó (đặc biệt cách diễn đạt hoặc phong cách) vừa phù hợp, vừa tinh tế dễ chịu. thường được dùng để mô tả sự lựa chọn từ ngữ hoặc cách hành xử khéo léo, đúng lúc, đúng chỗ.

dụ sử dụng
  • (Sự thích hợp duyên dáng trong bài phát biểu của ấy khiến khán giả vừa xúc động vừa được truyền cảm hứng.)
  • (Lời nhận xét của anh ta một sự thích hợp duyên dáng nhất định, biến khoảnh khắc căng thẳng thành một khoảnh khắc ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "felicitousness of expression": sự khéo léo, tinh tế trong cách diễn đạt.
    • The felicitousness of expression in his writing is what makes it so memorable. (Sự khéo léo tinh tế trong cách diễn đạt trong văn bản của anh ấy điều khiến trở nên đáng nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Felicitous (tính từ): thích hợp, duyên dáng, khéo léo.
    • She chose a felicitous phrase to describe the situation. ( ấy đã chọn một cụm từ thích hợp duyên dáng để mô tả tình huống.)
  • Felicity (danh từ): hạnh phúc, sự may mắn; cũng có thể chỉ sự khéo léo trong diễn đạt.
    • The felicity of his words brought comfort to everyone. (Sự khéo léo trong lời nói của anh ấy đã mang lại sự an ủi cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Appropriateness: sự thích hợp, phù hợp.
  • Gracefulness: sự duyên dáng, thanh lịch.
  • Aptness: sự đúng đắn, phù hợp (thường dùng cho lời nói hoặc hành động).
Các cụm từ liên quan
  • "with felicitousness": một cách thích hợp duyên dáng.
    • He handled the delicate topic with felicitousness, avoiding any offense. (Anh ấy xử lý chủ đề nhạy cảm một cách thích hợp duyên dáng, tránh gây ra bất kỳ sự xúc phạm nào.)
Thành ngữ liên quan
  • "a felicitous choice": một sự lựa chọn thích hợp khéo léo.
    • Choosing that particular word was a felicitous choice for the occasion. (Việc chọn từ cụ thể đó một sự lựa chọn thích hợp khéo léo cho dịp này.)