felis bengalensis

felis bengalensis

A small Felis bengalensis rests on a tree branch in a sun-dappled forest.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mèo rừng Bengal: "felis bengalensis" một loài mèo hoang nhỏ, đốm, sinh sốngNam Á Malaysia. Đây tên khoa học của loài mèo này trong hệ thống phân loại động vật.

dụ sử dụng
  • (Mèo rừng Bengal nổi tiếng với bộ lông đốm đẹp.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của mèo rừng Bengal trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "felis bengalensis" thường chỉ được dùng trong văn cảnh khoa học hoặc sinh học để chỉ loài mèo hoang cụ thể này, không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Leopard cat: tên thông thường (tiếng Anh) của "felis bengalensis", nghĩa mèo báo.
    • The leopard cat is another name for felis bengalensis. (Mèo báo tên gọi khác của felis bengalensis.)
  • Prionailurus bengalensis: tên khoa học đồng nghĩa (hiện tại loài này thường được xếp vào chi Prionailurus).
    • Some taxonomists classify felis bengalensis as Prionailurus bengalensis. (Một số nhà phân loại học xếp felis bengalensis vào chi Prionailurus.)
Từ đồng nghĩa
  • Mèo báo: tên thông thường trong tiếng Việt cho loài này.
  • Asian leopard cat: tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ liên quan
  • Small wildcat: mèo hoang nhỏ.
    • Felis bengalensis is a small wildcat native to Asia. (Felis bengalensis một loài mèo hoang nhỏ nguồn gốc từ châu Á.)
  • Spotted cat: mèo đốm.
    • The spotted cat, felis bengalensis, is often mistaken for a domestic cat. (Mèo đốm, felis bengalensis, thường bị nhầm với mèo nhà.)