felis serval

Định nghĩa

Danh từ: Felis serval tên khoa học của loài linh miêu đồng cỏ châu Phi, một loài mèo hoang thân hình mảnh mai, chân dài, tai to không chùm lông bộ lông màu nâu vàng với các đốm đen.

dụ sử dụng
  • (Linh miêu đồng cỏ châu Phi nổi tiếng với khả năng nhảy xuất sắc, giúp bắt được chim đang bay.)
  • (Các nhà động vật học nghiên cứu loài linh miêu đồng cỏ châu Phi để hiểu hành vi săn mồi của trên thảo nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Felis serval" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học để phân loại loài này.
    • The taxonomic classification of the felis serval places it in the family Felidae. (Phân loại học của loài linh miêu đồng cỏ châu Phi đặt vào họ Mèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Serval (danh từ): tên gọi thông thường của loài này, thường dùng trong đời sống hàng ngày.

    • The serval is a wild cat native to Africa. (Linh miêu đồng cỏ một loài mèo hoang nguồn gốc từ châu Phi.)
  • Leptailurus serval (danh từ): tên khoa học hiện đại hơn, đôi khi được dùng thay cho Felis serval.

Từ đồng nghĩa
  • Serval cat: mèo linh miêu đồng cỏ (tên gọi phổ biến khác).
  • African wildcat: mèo hoang châu Phi (mặc dù thuật ngữ này có thể chỉ nhiều loài khác nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến felis serval.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến felis serval.