felix klein

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Felix Klein: Một nhà toán học người Đức (1849–1925), nổi tiếng với công trình về hình học, lý thuyết nhóm, đặc biệt phát minh ra chai Klein (Klein bottle) – một bề mặt một chiều không biên, không thể nhúng vào không gian ba chiều thông thường.

dụ sử dụng
  • (Felix Klein made important contributions to geometry and algebra.)
  • (The Klein bottle, invented by Felix Klein, is a classic example of a non-orientable surface.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chương trình Erlangen của Felix Klein": Một cách tiếp cận hình học dựa trên lý thuyết nhóm, do Felix Klein đề xuất vào năm 1872.
    • Chương trình Erlangen của Felix Klein đã thay đổi cách nhìn nhận về hình học. (Felix Klein's Erlangen Program changed the way geometry is viewed.)
Biến thể từ gần giống
  • Chai Klein (n): Một bề mặt do Felix Klein phát minh.
    • Chai Klein không thể tồn tại trong không gian ba chiều không tự cắt chính . (The Klein bottle cannot exist in three-dimensional space without self-intersection.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà toán học người Đức: Felix Klein được mô tả như một nhà toán học lỗi lạc.
  • Người phát minh chai Klein: Một cách gọi khác để nhấn mạnh phát minh nổi tiếng của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Bề mặt Klein: Một thuật ngữ đồng nghĩa với chai Klein.
    • Bề mặt Klein một khái niệm cơ bản trong học. (The Klein surface is a basic concept in topology.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Felix Klein.