fella

fella

A friendly fella helps an elderly woman carry her groceries.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Anh chàng, , người đàn ông: "fella" cách nói thân mật, không trang trọng để chỉ một người đàn ông hoặc một chàng trai. Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái gần gũi hoặc thân thiện.
    • Cậu , bạn trai: Trong một số ngữ cảnh, "fella" cũng có thể chỉ một cậu hoặc một người bạn nam thân thiết.
dụ sử dụng
  • (Anh chàng đó chủ nhà của bạn.)
  • ( một cửa.)
  • (Anh ta một người dễ thương.)
  • (Anh ấy một người tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a big fella": chỉ một người đàn ông to lớn, vạm vỡ.

    • The big fella helped me carry the box. ( to lớn đó đã giúp tôi mang cái hộp.)
  • "my fella": cách gọi thân mật với bạn trai hoặc chồng (thường dùng trong tiếng Anh Anh hoặc Úc).

    • My fella is cooking dinner tonight. (Anh ấy của tôi đang nấu bữa tối nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Fellow (danh từ): từ gốc của "fella", mang nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn.

    • He is a kind fellow. (Anh ấy một người đàn ông tử tế.)
  • Fellowship (danh từ): tình bạn, sự đồng hành.

    • They shared a strong fellowship. (Họ một tình bạn mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bloke: người đàn ông (thân mật, tiếng Anh Anh).
  • Chap: anh chàng (thân mật, tiếng Anh Anh).
  • Guy: , anh chàng (thân mật, tiếng Anh Mỹ).
  • Dude: , người đàn ông (thân mật, tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "fella", nhưng có thể kết hợp trong các cụm từ thân mật: - "to hang out with a fella": đi chơi với một anh chàng. - I'm going to hang out with a fella from work. (Tôi sẽ đi chơi với một chỗ làm.)

Thành ngữ liên quan
  • "a good fella": một người đàn ông tốt bụng, đáng tin cậy (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc phim ảnh).
    • He's a good fella, you can trust him. (Anh ấy người tốt, bạn có thể tin tưởng anh ta.)