fellatio
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Hành động kích thích dương vật bằng miệng, bao gồm dùng môi, lưỡi và khoang miệng để tạo khoái cảm tình dục cho người nam.
Ví dụ sử dụng
- (Fellatio is a common form of oral sex in many cultures.)
- (Some people consider fellatio an important part of their sex life.)
Các cách sử dụng nâng cao
Thực hiện fellatio: hành động chủ động thực hiện kích thích bằng miệng.
- Cô ấy thực hiện fellatio cho bạn tình của mình. (She performed fellatio on her partner.)
Nhận fellatio: người nam được kích thích.
- Anh ấy thích nhận fellatio hơn các hình thức khác. (He prefers receiving fellatio over other forms.)
Biến thể và từ gần giống
Fellator (danh từ): người thực hiện fellatio (thường chỉ người nữ hoặc người nhận vai trò chủ động).
- Một fellator có thể sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau. (A fellator can use various techniques.)
Irrumatio (danh từ, ít dùng): hành động người nam đẩy dương vật vào miệng người khác một cách chủ động, khác với fellatio ở vai trò kiểm soát.
Từ đồng nghĩa
- Oral sex (quan hệ tình dục bằng miệng): thuật ngữ chung bao gồm cả fellatio và cunnilingus.
- Blowjob (từ lóng, thông tục): thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính chất thân mật hoặc hài hước.
- Cock sucking (từ lóng, thô tục): mang nghĩa tiêu cực hoặc khiêu dâm, ít dùng trong văn viết trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go down on someone: thực hiện quan hệ tình dục bằng miệng cho người khác.
- He asked if she would go down on him. (Anh ấy hỏi liệu cô ấy có muốn oral sex cho anh ấy không.)
Thành ngữ liên quan
Give head: thực hiện oral sex (thường mang tính thông tục).
- She gave him head last night. (Cô ấy đã oral sex cho anh ấy tối qua.)
Suck off: thực hiện fellatio (từ lóng, có thể mang nghĩa thô tục).
- He was sucked off by his partner. (Anh ấy được bạn tình oral sex.)