fellow traveller

fellow traveller

A fellow traveller shares stories with a hiker on a mountain trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạn đồng hành: "fellow traveller" chỉ một người cùng đi du lịch hoặc cùng thực hiện một hành trình với bạn.
    • Người cảm tình với chủ nghĩa cộng sản: Trong bối cảnh chính trị, từ này dùng để chỉ một người thiện cảm với chủ nghĩa cộng sản, nhưng không phải thành viên chính thức của Đảng Cộng sản.
dụ sử dụng
  • Bạn đồng hành:

    • I met a fellow traveller on the train who shared my interest in photography. (Tôi đã gặp một bạn đồng hành trên tàu hỏa, người chung sở thích nhiếp ảnh với tôi.)
    • During the hike, my fellow traveller helped me carry my backpack. (Trong chuyến đi bộ đường dài, bạn đồng hành của tôi đã giúp tôi mang ba lô.)
  • Người cảm tình với chủ nghĩa cộng sản:

    • Many intellectuals in the 1930s were labelled as fellow travellers for supporting socialist ideas. (Nhiều trí thức vào những năm 1930 bị gán mác người cảm tình với chủ nghĩa cộng sản ủng hộ các ý tưởng xã hội chủ nghĩa.)
    • He was a fellow traveller, not a party member, but he attended many communist rallies. (Ông ấy một người cảm tình, không phải đảng viên, nhưng đã tham dự nhiều cuộc mít tinh cộng sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fellow traveller" trong văn học: Thường dùng để chỉ nhân vật đồng hành trong các câu chuyện phiêu lưu.

    • In the novel, the hero and his fellow traveller face many dangers together. (Trong tiểu thuyết, người anh hùng bạn đồng hành của anh ta cùng đối mặt với nhiều nguy hiểm.)
  • "fellow traveller" trong lịch sử chính trị: Thuật ngữ này phổ biến trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh để chỉ những người ủng hộ chủ nghĩa cộng sản nhưng không gia nhập đảng.

    • The term 'fellow traveller' was often used pejoratively during the McCarthy era in the United States. (Thuật ngữ 'người cảm tình' thường được dùng với nghĩa tiêu cực trong thời kỳ McCarthy tại Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fellow (danh từ): đồng nghiệp, bạn bè.

    • He is a fellow of the Royal Society. (Ông ấy hội viên của Hội Hoàng gia.)
  • Traveller (danh từ): người du hành, khách du lịch.

    • The traveller stopped at a small inn for the night. (Người du hành dừng lạimột quán trọ nhỏ để qua đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Companion: bạn đồng hành.

    • She was my companion on the long journey. ( ấy bạn đồng hành của tôi trên chuyến hành trình dài.)
  • Sympathizer: người cảm tình (với một phong trào chính trị).

    • The government arrested many sympathizers of the rebellion. (Chính phủ đã bắt giữ nhiều người cảm tình với cuộc nổi dậy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Travel with: đi cùng với.

    • I travelled with a fellow traveller from Hanoi to Ho Chi Minh City. (Tôi đã đi cùng với một bạn đồng hành từ Nội vào Thành phố Hồ Chí Minh.)
  • Accompany: đồng hành cùng.

    • The guide accompanied the fellow travellers on the tour. (Hướng dẫn viên đã đồng hành cùng các bạn đồng hành trong chuyến tham quan.)
Thành ngữ liên quan
  • Fellow traveller in arms: đồng chí, bạn chiến đấu.
    • They were fellow travellers in arms, fighting for the same cause. (Họ những đồng chí, chiến đấu cùng một mục tiêu.)