fellow-countryman
/'felou'kʌntrimən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng bào, người cùng xứ, người cùng một đất nước: Chỉ một người có chung quốc tịch hoặc nguồn gốc quê hương với người nói hoặc với một người khác được đề cập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was always ready to help a fellow-countryman in need. (Anh ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ một người đồng bào đang gặp khó khăn.)
- Meeting a fellow-countryman abroad can feel like finding family. (Gặp một người cùng đất nước ở nước ngoài có thể cảm thấy như tìm thấy gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As a fellow-countryman": Với tư cách là một người đồng hương.
- As a fellow-countryman, I understand the challenges you face. (Với tư cách là một người đồng hương, tôi hiểu những thách thức anh đang đối mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Fellow-citizen (n): Người đồng hương, công dân cùng một nước (nhấn mạnh quyền công dân).
- Compatriot (n): Đồng bào, người cùng nước (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Compatriot: Đồng bào.
- Countryman: Người cùng nước (có thể dùng độc lập, không cần "fellow").
- National: Người cùng quốc tịch.
Lưu ý
- Từ này là danh từ ghép của "fellow" (bạn, người cùng) và "countryman" (người đồng hương). Trong tiếng Anh hiện đại, từ "compatriot" thường được dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh trang trọng, còn "fellow countryman" mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn.
danh từ
- đồng bào, người cùng xứ