felo-de-se
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi tự sát có chủ ý: "felo-de-se" chỉ hành động cố ý hủy hoại bản thân, tự kết liễu mạng sống của chính mình.
- Người tự sát có chủ ý: "felo-de-se" cũng dùng để chỉ một người đã tự sát một cách có chủ ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coroner ruled the death as a felo-de-se. (Nhân viên điều tra kết luận cái chết là một vụ tự sát có chủ ý.)
- In historical legal terms, a felo-de-se was considered a criminal act. (Theo thuật ngữ pháp lý lịch sử, một người tự sát có chủ ý từng bị coi là hành vi phạm tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be adjudged felo-de-se": bị tuyên bố là tự sát có chủ ý (thường trong bối cảnh pháp lý cũ).
- The deceased was adjudged felo-de-se by the court. (Người quá cố bị tòa tuyên bố là đã tự sát có chủ ý.)
"felo-de-se in law": tự sát có chủ ý theo luật (một khái niệm pháp lý lịch sử, nay không còn phổ biến).
- The concept of felo-de-se in law has been largely abolished in modern jurisdictions. (Khái niệm tự sát có chủ ý theo luật đã phần lớn bị bãi bỏ trong các khu vực pháp lý hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Felo-de-se (cách viết khác): không có biến thể phổ biến, từ này hiếm khi được dùng ngoài ngữ cảnh lịch sử hoặc pháp lý.
- Suicide (danh từ): tự sát (từ thông dụng hơn, thay thế "felo-de-se" trong tiếng Anh hiện đại).
- Suicide is a serious public health issue. (Tự sát là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Self-murder: tự sát (một từ cũ, ít dùng).
- Self-destruction: tự hủy hoại (thường dùng trong nghĩa bóng hoặc tâm lý học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "felo-de-se" do từ này mang tính thuật ngữ cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "felo-de-se". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc lịch sử.