felt fungus

felt fungus

The felt fungus forms a grayish-white coating on the citrus tree branch.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nấm mốc vòng cành: "felt fungus" một loại nấm thường mọc vòng quanh các cành nhỏ nhánh của nhiều loại cây, đặc biệt cây múi (như cam, chanh) ở miền nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Các cây múi ở Florida thường bị ảnh hưởng bởi nấm mốc vòng cành.)
  • (Nông dân cần cắt tỉa những cành bị nhiễm nấm mốc vòng cành để ngăn chặn sự lây lan của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "felt fungus infestation": sự xâm nhiễm của nấm mốc vòng cành.

    • The orchard suffered a severe felt fungus infestation last spring. (Vườn cây ăn trái đã bị xâm nhiễm nghiêm trọng bởi nấm mốc vòng cành vào mùa xuân năm ngoái.)
  • "to control felt fungus": kiểm soát nấm mốc vòng cành.

    • Applying fungicides is one method to control felt fungus on citrus trees. (Phun thuốc diệt nấm một phương pháp để kiểm soát nấm mốc vòng cành trên cây múi.)
Biến thể từ gần giống
  • Felt-like fungus (n): nấm kết cấu giống như nỉ (một loại nấm khác bề mặt mịn như vải nỉ).
    • The felt-like fungus on the tree bark is easily recognizable. (Nấm giống như nỉ trên vỏ cây rất dễ nhận biết.)
Từ đồng nghĩa
  • Citrus felt fungus: nấm mốc vòng cành trên cây múi (tên gọi cụ thể hơn).
  • Septobasidium: tên khoa học của chi nấm này (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow around (v): mọc vòng quanh.

    • The fungus grows around the branches, forming a felt-like layer. (Nấm mọc vòng quanh các cành, tạo thành một lớp giống như nỉ.)
  • Spread to (v): lây lan sang.

    • If left untreated, felt fungus can spread to nearby trees. (Nếu không được xử lý, nấm mốc vòng cành có thể lây lan sang các cây lân cận.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "felt fungus".