fema

fema

The FEMA team coordinates disaster relief efforts from their operations center.

Định nghĩa
  • Danh từ riêng (tên viết tắt): "FEMA" tên viết tắt của (Cơ quan Quản lý Tình trạng Khẩn cấp Liên bang Hoa Kỳ). Đây một cơ quan độc lập của chính phủ Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm điều phối quản lý các hoạt động ứng phó, chuẩn bị, giảm thiểu phục hồi sau các thảm họa thiên nhiên hoặc nhân tạo trên toàn quốc.
dụ sử dụng
  • (Sau cơn bão, FEMA đã cung cấp vật khẩn cấp nơi trú ẩn cho hàng ngàn gia đình bị ảnh hưởng.)
  • (Vai trò của FEMA rất quan trọng trong việc điều phối các nỗ lực ứng phó thảm họa liên bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "FEMA declaration": tuyên bố tình trạng thảm họa của FEMA, cho phép giải ngân viện trợ liên bang.
    • A FEMA declaration was issued for the flooded regions. (Một tuyên bố của FEMA đã được ban hành cho các khu vực bị ngập lụt.)
  • "FEMA assistance": sự hỗ trợ từ FEMA, bao gồm tài chính, nhà ở tạm thời, hoặc dịch vụ y tế.
    • Many homeowners applied for FEMA assistance after the wildfire destroyed their houses. (Nhiều chủ nhà đã nộp đơn xin hỗ trợ từ FEMA sau khi cháy rừng phá hủy nhà cửa của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • FEMA (viết tắt) thường được dùng như một danh từ riêng, không biến thể. Tuy nhiên, có thể gặp các cụm từ liên quan:
    • FEMA trailer: xe kéo tạm thời do FEMA cung cấp làm nơi ở.
      • Survivors of the disaster lived in FEMA trailers for months. (Những người sống sót sau thảm họa đã sống trong các xe kéo của FEMA trong nhiều tháng.)
    • FEMA camp: trại tạm thời do FEMA thiết lập (thường gây tranh cãi trong các thuyết âm mưu).
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan cứu trợ liên bang: cơ quan tương tự ở các quốc gia khác ( dụ: ở Việt Nam).
  • Cơ quan ứng phó khẩn cấp: tổ chức chịu trách nhiệm quản lý thảm họa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Coordinate with FEMA: phối hợp với FEMA.
    • Local authorities coordinate with FEMA to distribute aid. (Chính quyền địa phương phối hợp với FEMA để phân phối viện trợ.)
  • Apply to FEMA: nộp đơn lên FEMA (để xin hỗ trợ).
    • Residents can apply to FEMA for disaster relief funds. (Cư dân có thể nộp đơn lên FEMA để xin quỹ cứu trợ thảm họa.)
Thành ngữ liên quan
  • FEMA moment: (không chính thức) tình huống thảm họa cần đến sự can thiệp của FEMA.
    • When the earthquake struck, it was a real FEMA moment for the city. (Khi trận động đất xảy ra, đó thực sự một khoảnh khắc cần FEMA cho thành phố.)