female body

female body

A female doctor examines a detailed anatomical model of the female body in a clinic.

Định nghĩa

Danh từ:
Cơ thể của một người phụ nữ hoặc con cái (ở người). Từ này dùng để chỉ toàn bộ cấu trúc vật , bao gồm các đặc điểm sinh học đặc trưng như hệ sinh sản, tỷ lệ cơ thể, các đặc điểm giới tính thứ cấp.

dụ sử dụng
  • (Cơ thể phụ nữ trải qua nhiều thay đổi trong thời kỳ mang thai.)
  • (Các nghệ sĩ từ lâu đã bị hoặc bởi vẻ đẹp của cơ thể phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "female body image": hình ảnh cơ thể phụ nữ (thường dùng trong tâm lý học hoặc xã hội học để nói về nhận thức của phụ nữ về cơ thể mình).

    • Media often promotes unrealistic female body image standards. (Truyền thông thường quảng bá các tiêu chuẩn hình ảnh cơ thể phụ nữ không thực tế.)
  • "female body language": ngôn ngữ cơ thể của phụ nữ (cách phụ nữ thể hiện cảm xúc qua cử chỉ, tư thế).

    • Understanding female body language can improve communication. (Hiểu ngôn ngữ cơ thể của phụ nữ có thể cải thiện giao tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cơ thể phụ nữ: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
  • Cơ thể con cái: dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học.
    • The female body of many mammals is adapted for nursing. (Cơ thể con cái của nhiều loài động vật thích nghi với việc cho con .)
Từ đồng nghĩa
  • Cơ thể nữ: từ ghép đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói hoặc y học.
  • Hình thể nữ: nhấn mạnh đến hình dáng, vóc dáng bên ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "female body". Thay vào đó, các cụm từ mô tả: - "to have a female body": sở hữu cơ thể phụ nữ. - She has a female body that is strong and healthy. ( ấy một cơ thể phụ nữ khỏe mạnh cường tráng.)

Thành ngữ liên quan
  • "a female body of work": không phải thành ngữ phổ biến; thường dùng "body of work" (khối lượng tác phẩm) riêng biệt. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật:
    • The artist's female body of work focuses on themes of motherhood. (Khối lượng tác phẩm về cơ thể phụ nữ của nghệ sĩ tập trung vào chủ đề tình mẫu tử.)

Lưu ý: Từ "female body" danh từ ghép, không nhiều biến thể hay thành ngữ phức tạp. Các dụ trên đều sử dụng đúng cụm từ này không thay thế bằng từ đơn lẻ.