female bonding

female bonding

Women share stories and laughter during a female bonding evening.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Sự hình thành mối quan hệ cá nhân gần gũi, thân thiết giữa phụ nữ với nhau; quá trình gắn kết tình cảm đặc biệt giữa những người phụ nữ, thường dựa trên sự chia sẻ, đồng cảm, hỗ trợ lẫn nhau.

dụ sử dụng
  • (Sự gắn kết giữa phụ nữ thường xảy ra khi họ chia sẻ những trải nghiệm cảm xúc cá nhân.)
  • (Cuốn sách khám phá mối quan hệ gắn kết sâu sắc giữa phụ nữ trong một nhóm bạnmột thị trấn nhỏ.)
  • (Nhiều bộ phim miêu tả sự gắn kết giữa phụ nữ như một nguồn sức mạnh khả năng phục hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to foster female bonding": thúc đẩy, nuôi dưỡng sự gắn kết giữa phụ nữ.
    • Team-building activities can foster female bonding in the workplace. (Các hoạt động xây dựng đội nhóm có thể thúc đẩy sự gắn kết giữa phụ nữ tại nơi làm việc.)
  • "a ritual of female bonding": một nghi thức gắn kết giữa phụ nữ.
    • Sharing a meal together can be a powerful ritual of female bonding. (Cùng nhau chia sẻ bữa ăn có thể một nghi thức gắn kết mạnh mẽ giữa phụ nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Male bonding (danh từ): sự gắn kết giữa nam giới.
  • Bonding (danh từ): sự gắn kết nói chung (có thể dùng cho bất kỳ mối quan hệ nào).
  • Sisterhood (danh từ): tình chị em, tình đoàn kết giữa phụ nữ (mang tính khái niệm rộng hơn, thường liên quan đến phong trào nữ quyền).
Từ đồng nghĩa
  • Sisterly connection: kết nối chị em.
  • Women's solidarity: tình đoàn kết của phụ nữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bond with: gắn kết với ai đó.
    • She bonded with her female colleagues over shared challenges. ( ấy gắn kết với các đồng nghiệp nữ qua những thách thức chung.)
Thành ngữ liên quan
  • "Blood sisters": chị em ruột thịt (nghĩa bóng, chỉ tình bạn thân thiết như ruột thịt giữa phụ nữ).
    • After years of friendship, they considered themselves blood sisters. (Sau nhiều năm tình bạn, họ coi nhau như chị em ruột thịt.)