female circumcision
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cắt bỏ bộ phận sinh dục nữ (thường là cắt bỏ âm vật): "female circumcision" là một thuật ngữ chỉ hành động cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ âm vật của phụ nữ và trẻ em gái. Đây là một thủ tục y tế gây tranh cãi, thường được thực hiện vì lý do văn hóa, tôn giáo hoặc xã hội, nhưng bị Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) lên án là vi phạm nhân quyền và gây tổn hại sức khỏe nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Female circumcision is a harmful practice that violates the rights of women and girls. (Cắt bỏ bộ phận sinh dục nữ là một tập tục có hại, vi phạm quyền của phụ nữ và trẻ em gái.)
- Many countries have banned female circumcision due to its severe health risks. (Nhiều quốc gia đã cấm cắt bỏ bộ phận sinh dục nữ vì những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo female circumcision": trải qua thủ tục cắt bỏ bộ phận sinh dục nữ.
- She was forced to undergo female circumcision as a child. (Cô ấy đã bị ép buộc phải trải qua thủ tục cắt bỏ bộ phận sinh dục nữ khi còn nhỏ.)
"to practice female circumcision": thực hiện tập tục cắt bỏ bộ phận sinh dục nữ.
- Some communities still practice female circumcision as a rite of passage. (Một số cộng đồng vẫn thực hiện cắt bỏ bộ phận sinh dục nữ như một nghi thức chuyển giao.)
Biến thể và từ gần giống
Female genital mutilation (FGM) (danh từ): cắt bỏ bộ phận sinh dục nữ (thuật ngữ y tế chính thức, thường dùng thay thế cho "female circumcision" để nhấn mạnh tính chất tổn hại).
- FGM is recognized as a human rights violation by the United Nations. (Cắt bỏ bộ phận sinh dục nữ được Liên Hợp Quốc công nhận là vi phạm nhân quyền.)
Clitoridectomy (danh từ): phẫu thuật cắt bỏ âm vật (một dạng cụ thể của FGM).
- Clitoridectomy is one type of female genital mutilation. (Cắt bỏ âm vật là một loại hình của cắt bỏ bộ phận sinh dục nữ.)
Từ đồng nghĩa
- Female genital mutilation (FGM): cắt bỏ bộ phận sinh dục nữ (thuật ngữ có tính pháp lý và y tế cao hơn).
- Genital cutting: cắt bỏ bộ phận sinh dục (thuật ngữ trung lập hơn, ít mang tính phán xét).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "female circumcision" do tính chất nhạy cảm và chuyên môn của thuật ngữ này.