female horse
Định nghĩa
Danh từ: Ngựa cái (một con ngựa thuộc giống cái).
Ví dụ sử dụng
- (Con ngựa cái đã sinh ra một chú ngựa con khỏe mạnh.)
- (Trong đàn, con ngựa cái dẫn đầu nhóm đi đến nguồn nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "female horse" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc chăn nuôi để phân biệt giới tính của ngựa. Trong tiếng Anh, từ "mare" là thuật ngữ chuyên ngành dành cho ngựa cái trưởng thành.
- The female horse, known as a mare, is essential for breeding. (Con ngựa cái, được gọi là mare, rất quan trọng trong việc nhân giống.)
Biến thể và từ gần giống
- Mare (danh từ): ngựa cái trưởng thành (thường được dùng thay cho "female horse" trong văn nói và viết chuyên nghiệp).
- The mare galloped across the field. (Con ngựa cái phi nước đại qua cánh đồng.)
- Filly (danh từ): ngựa cái non (dưới 4 tuổi).
- The filly is learning to trot. (Con ngựa cái non đang học cách chạy nước kiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Mare: ngựa cái (từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến nhất).
- Dam: ngựa mẹ (thường dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi để chỉ ngựa cái đã sinh sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "female horse".
Thành ngữ liên quan
- "A mare's nest": một phát hiện sai lầm hoặc một tình huống rối rắm (thành ngữ dùng "mare" thay vì "female horse").
- His theory turned out to be a mare's nest. (Lý thuyết của anh ta hóa ra là một phát hiện sai lầm.)