female parent

Định nghĩa

Danh từ: "female parent" một thuật ngữ trang trọng hoặc sinh học để chỉ người mẹ, tức là một người phụ nữ đã sinh ra một đứa trẻ. Từ này cũng có thể được dùng như một cách xưng hô lịch sự với mẹ của mình.

dụ sử dụng
  • (Người mẹ của ba đứa trẻ một bác sĩ.)
  • (Ở nhiều loài, người mẹ cung cấp sự chăm sóc chính cho con non.)
  • (Hãy hỏi mẹ của bạn xin phép trước khi ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "female parent" trong ngữ cảnh pháp hoặc khoa học: Thường được dùng thay cho "mother" để nhấn mạnh vai trò sinh học hoặc tránh sự mơ hồ trong văn bản chính thức.

    • The court recognized the female parent as the legal guardian. (Tòa án công nhận người mẹ người giám hộ hợp pháp.)
  • "female parent" trong sinh học: Chỉ cá thể cái trong quá trình sinh sản, đặc biệt động vật.

    • The female parent of the puppy is a golden retriever. (Người mẹ của chú chó con một giống chó tha mồi vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mother (danh từ): Từ thông dụng thân mật hơn để chỉ người mẹ.
    • She is a loving mother. ( ấy một người mẹ yêu thương.)
  • Parent (danh từ): Cha mẹ nói chung, không phân biệt giới tính.
    • Both parents attended the school meeting. (Cả hai phụ huynh đều tham dự cuộc họp của trường.)
  • Maternal parent (danh từ): Mẹ ruột, nhấn mạnh quan hệ huyết thống từ phía mẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Mother: Từ phổ biến nhất, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Matriarch: Người mẹ hoặc người phụ nữ lớn tuổi vai trò lãnh đạo trong gia đình.
  • Dam: Thuật ngữ chuyên ngành dùng cho động vật (đặc biệt gia súc) để chỉ mẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "female parent", nhưng có thể dùng: - Take after (giống): The child takes after her female parent in appearance. (Đứa trẻ giống mẹ về ngoại hình.)

Thành ngữ liên quan
  • Like mother, like daughter: Mẹ nào con nấy.
    • She is a talented artist, like mother, like daughter. ( ấy một nghệ sĩ tài năng, mẹ nào con nấy.)
  • Mother knows best: Mẹ biết nhất.
    • Don't argue with your female parent; mother knows best. (Đừng tranh cãi với mẹ của bạn; mẹ biết nhất.)