female person

female person

A female person reads a book in the park.

Định nghĩa

Danh từ: Một người thuộc giới tính khả năng sinh con.

dụ sử dụng
  • (Một người phụ nữ thường được gọi là đàn bà hoặc con gái.)
  • (Thuật ngữ "người phụ nữ" đôi khi được dùng trong các ngữ cảnh pháp hoặc trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "female person" in legal documents: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn bản pháp luật để chỉ người giới tính nữ, tránh nhầm lẫn với các định nghĩa sinh học khác.
    • The law defines a "female person" as any individual assigned female at birth. (Luật pháp định nghĩa "người phụ nữ" bất kỳ cá nhân nào được xác định nữ khi sinh ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Woman (n): người phụ nữ trưởng thành.
    • She is a strong woman. ( ấy một người phụ nữ mạnh mẽ.)
  • Girl (n): trẻ em gái hoặc phụ nữ trẻ.
    • The girl is playing in the park. ( đang chơi trong công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Woman: người phụ nữ (thường dùng cho người trưởng thành).
  • Female: giống cái, phụ nữ (có thể dùng cho cả người động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "female person".
Thành ngữ liên quan
  • "The fairer sex": cụm từ cổ hoặc trang trọng chỉ phụ nữ nói chung.
    • He always spoke respectfully of the fairer sex. (Anh ấy luôn nói một cách tôn trọng về phái nữ.)