female reproductive system

female reproductive system

A diagram shows the major organs of the female reproductive system.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống sinh sản nữ, chỉ tập hợp các cơ quan cấu trúc trong cơ thể phụ nữ ( động vật cái) chức năng sản xuất trứng, thụ tinh, nuôi dưỡng sinh ra con cái. Đây một thuật ngữ giải phẫu học sinh học.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống sinh sản nữ bao gồm buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung âm đạo.)
  • (Các bác sĩ nghiên cứu hệ thống sinh sản nữ để hiểu về khả năng sinh sản mang thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diseases of the female reproductive system": các bệnh liên quan đến hệ thống sinh sản nữ, như u tử cung, lạc nội mạc tử cung.
    • Endometriosis is a common disorder of the female reproductive system. (Lạc nội mạc tử cung một rối loạn phổ biến của hệ thống sinh sản nữ.)
  • "Anatomy of the female reproductive system": giải phẫu học của hệ thống sinh sản nữ, thường được giảng dạy trong các khóa học y khoa.
    • The anatomy of the female reproductive system is complex and involves both internal and external organs. (Giải phẫu của hệ thống sinh sản nữ rất phức tạp bao gồm cả cơ quan bên trong lẫn bên ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Hệ thống sinh sản nam (male reproductive system): hệ thống tương ứngnam giới.
  • Cơ quan sinh dục nữ (female genitalia): chỉ các cơ quan bên ngoài bên trong, nhưng thường nhấn mạnh vào bộ phận sinh dục ngoài.
  • Sinh sản hữu tính (sexual reproduction): quá trình sinh sản liên quan đến cả hai giới, trong đó hệ thống sinh sản nữ đóng vai trò quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Hệ sinh dục nữ: cách gọi tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc giáo dục giới tính.
  • Cơ quan sinh sản nữ: nhấn mạnh vào chức năng sinh sản hơn cấu trúc hệ thống.
Các cụm từ liên quan
  • Female reproductive health: sức khỏe sinh sản nữ, bao gồm chăm sóc phòng ngừa bệnh tật liên quan đến hệ thống này.
    • Regular check-ups are important for female reproductive health. (Khám sức khỏe định kỳ rất quan trọng cho sức khỏe sinh sản nữ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "female reproductive system", đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, trong văn nói, có thể dùng "cơ quan sinh sản" như một cách nói giảm nhẹ hoặc trang trọng hơn khi đề cập đến chủ đề nhạy cảm.