femaleness
Định nghĩa
Danh từ: Tính nữ, bản chất nữ giới, đặc điểm của giống cái: "femaleness" chỉ tập hợp các phẩm chất, đặc điểm, hoặc thuộc tính vốn có hoặc được cho là đặc trưng của giới tính nữ (bao gồm cả người và động vật).
Ví dụ sử dụng
- (Nghiên cứu khám phá sự kiến tạo văn hóa của tính nữ trong các xã hội khác nhau.)
- (Ở nhiều loài chim, tính nữ gắn liền với bộ lông xỉn màu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "femaleness" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, sinh học, hoặc xã hội học để phân biệt với "maleness" (tính nam). Nó không chỉ đơn thuần là giới tính sinh học mà còn bao hàm các khía cạnh văn hóa và tâm lý.
- The concept of femaleness has been redefined by feminist theorists. (Khái niệm về tính nữ đã được các nhà lý thuyết nữ quyền định nghĩa lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Female (tính từ/danh từ): thuộc về nữ giới, con cái.
- The female of the species is larger. (Con cái của loài này lớn hơn.)
- Femininity (danh từ): nữ tính (thường nhấn mạnh vào các phẩm chất xã hội và văn hóa như dịu dàng, duyên dáng).
- She embraced her femininity with confidence. (Cô ấy tự tin đón nhận nữ tính của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Womanhood: phẩm chất làm nên người phụ nữ (thường dùng cho con người).
- Feminine quality: phẩm chất nữ tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với "femaleness", nhưng có thể kết hợp với động từ "to embody" hoặc "to express".) - To embody femaleness: thể hiện tính nữ. - Her art seeks to embody femaleness in a modern context. (Nghệ thuật của cô ấy tìm cách thể hiện tính nữ trong bối cảnh hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cố định dùng "femaleness", nhưng có thể liên quan đến các khái niệm như "the feminine mystique" (bí ẩn nữ tính) hoặc "female intuition" (trực giác phụ nữ).)