feminisation
A doctor explains the process of feminisation to a patient using a medical chart.
Định nghĩa
Danh từ:
- Quá trình nữ hóa: "Feminisation" chỉ quá trình trở nên nữ tính hơn, hoặc sự phát triển các đặc điểm nữ tính (như mất lông mặt hoặc ngực phát triển) ở nam giới do rối loạn nội tiết tố hoặc thiến.
- Sự ủy quyền hoặc ảnh hưởng nữ tính: Trong ngữ cảnh xã hội, "feminisation" cũng có thể chỉ sự gia tăng vai trò, ảnh hưởng hoặc đặc điểm của phụ nữ trong một lĩnh vực hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Sự nữ hóa của bệnh nhân nam là do mất cân bằng nội tiết tố.)
- (Sự nữ hóa lực lượng lao động đã dẫn đến nhiều phụ nữ hơn ở các vị trí lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Feminisation of poverty": hiện tượng phụ nữ chiếm tỷ lệ cao hơn trong số người nghèo.
- The feminisation of poverty is a global issue that requires policy intervention. (Sự nữ hóa của nghèo đói là một vấn đề toàn cầu cần can thiệp chính sách.)
- "Feminisation of agriculture": xu hướng phụ nữ đảm nhận vai trò chính trong sản xuất nông nghiệp.
- The feminisation of agriculture in developing countries often goes unrecognised. (Sự nữ hóa nông nghiệp ở các nước đang phát triển thường không được công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Feminise (động từ): làm cho trở nên nữ tính, nữ hóa.
- The medication can feminise male patients. (Thuốc có thể làm nữ hóa bệnh nhân nam.)
- Feminine (tính từ): thuộc về nữ giới, nữ tính.
- She has a very feminine appearance. (Cô ấy có ngoại hình rất nữ tính.)
- Femininity (danh từ): tính nữ, phẩm chất nữ tính.
- Femininity is often associated with gentleness and care. (Tính nữ thường được liên kết với sự dịu dàng và quan tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Feminization: quá trình nữ hóa (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Effeminacy: sự ẻo lả, nữ tính hóa (thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về nam giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan