femoral biceps
Định nghĩa
Danh từ: - Cơ nhị đầu đùi: "Femoral biceps" là một thuật ngữ giải phẫu chỉ cơ nhị đầu nằm ở phía sau đùi. Cơ này có chức năng gập khớp gối và xoay cẳng chân ra phía ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ nhị đầu đùi là một trong những cơ gân kheo.)
- (Chấn thương cơ nhị đầu đùi thường gặp ở các vận động viên chạy nước rút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Femoral biceps" thường được dùng trong y học thể thao và giải phẫu để mô tả vị trí và chức năng cụ thể của cơ này.
- The femoral biceps works in coordination with the semitendinosus and semimembranosus muscles. (Cơ nhị đầu đùi hoạt động phối hợp với cơ bán gân và cơ bán màng.)
Biến thể và từ gần giống
- Biceps femoris (Danh từ): tên gọi Latin tương đương của "femoral biceps".
- The biceps femoris has two heads: long head and short head. (Cơ nhị đầu đùi có hai đầu: đầu dài và đầu ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- Hamstring muscle: cơ gân kheo (nhóm cơ bao gồm cơ nhị đầu đùi, cơ bán gân và cơ bán màng).
- Thigh biceps: cơ nhị đầu đùi (cách gọi thông thường).
Thành ngữ liên quan
- Pull a femoral biceps: bị kéo hoặc rách cơ nhị đầu đùi.
- He pulled his femoral biceps during the game. (Anh ấy bị kéo cơ nhị đầu đùi trong trận đấu.)