femoral pulse
Định nghĩa
Danh từ: mạch đập ở động mạch đùi (cảm nhận được ở vùng bẹn).
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ kiểm tra mạch đập ở động mạch đùi của bệnh nhân để đánh giá lưu lượng máu đến chân.)
- (Mạch đập ở động mạch đùi yếu có thể chỉ ra tắc nghẽn trong động mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Palpate the femoral pulse": sờ nắn mạch đập ở động mạch đùi (kỹ thuật y tế).
- The nurse palpated the femoral pulse to confirm circulation in the lower limb. (Y tá sờ nắn mạch đập ở động mạch đùi để xác nhận tuần hoàn ở chi dưới.)
- "Femoral pulse deficit": thiếu hụt mạch đập ở động mạch đùi (dấu hiệu bất thường).
- A femoral pulse deficit was noted during the physical exam. (Thiếu hụt mạch đập ở động mạch đùi đã được ghi nhận trong quá trình khám lâm sàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Femoral (tính từ): thuộc về đùi, liên quan đến xương đùi hoặc động mạch đùi.
- The femoral artery is a major blood vessel in the thigh. (Động mạch đùi là một mạch máu chính ở đùi.)
- Pulse (danh từ): mạch đập (nói chung).
- The radial pulse is taken at the wrist. (Mạch đập ở động mạch quay được đo ở cổ tay.)
Từ đồng nghĩa
- Pulse of the femoral artery: mạch đập của động mạch đùi.
- Groin pulse: mạch đập ở bẹn (cách nói thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "femoral pulse".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "femoral pulse".)