femoris
Định nghĩa
Danh từ: - Xương đùi: "femoris" là dạng sở hữu cách trong tiếng Latinh của từ "femur", dùng để chỉ phần liên quan đến xương đùi. Trong giải phẫu học, nó thường được dùng trong các thuật ngữ như "os femoris" (xương đùi). Đây là xương dài và khỏe nhất trong cơ thể người, kéo dài từ khớp háng đến khớp gối.
Ví dụ sử dụng
- (Xương đùi là xương dài nhất trong cơ thể người.)
- (Gãy xương đùi cần phải phẫu thuật ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Caput femoris": chỏm xương đùi, phần đầu tròn của xương đùi khớp với xương chậu.
- The caput femoris fits into the acetabulum to form the hip joint. (Chỏm xương đùi khớp vào ổ cối để tạo thành khớp háng.)
"Collum femoris": cổ xương đùi, phần hẹp nối giữa chỏm và thân xương đùi.
- A fracture of the collum femoris is common in elderly patients. (Gãy cổ xương đùi thường gặp ở bệnh nhân lớn tuổi.)
"Musculus quadriceps femoris": cơ tứ đầu đùi, nhóm cơ lớn ở mặt trước đùi.
- The quadriceps femoris helps in extending the knee. (Cơ tứ đầu đùi giúp duỗi khớp gối.)
Biến thể và từ gần giống
Femur (danh từ): xương đùi (dạng gốc).
- The femur is the strongest bone in the body. (Xương đùi là xương khỏe nhất trong cơ thể.)
Femoral (tính từ): thuộc về xương đùi.
- The femoral artery supplies blood to the thigh. (Động mạch đùi cung cấp máu cho đùi.)
Từ đồng nghĩa
- Thigh bone: xương đùi (từ thông dụng trong tiếng Anh, nhưng không phải thuật ngữ y học chính xác).
Các cụm từ liên quan
- Femur: dạng chính danh từ, thường dùng trong các văn bản giải phẫu.
- Os femoris: thuật ngữ Latinh chính thức cho xương đùi.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "femoris" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.