femtochemistry

femtochemistry

A scientist uses femtochemistry to study a rapid molecular reaction.

Định nghĩa

Danh từ: - Hóa học femto: Một nhánh của hóa học chuyên nghiên cứu các phản ứng hóa học cơ bản (thường rất nhanh) khi chúng diễn ra. Các phương pháp thực nghiệm trong lĩnh vực này thường dựa trên việc sử dụng các xung laser femto giây.

dụ sử dụng
  • (Hóa học femto đã cho phép các nhà khoa học quan sát các liên kết hóa học bị phá vỡ hình thành trong thời gian thực.)
  • (Giải Nobel Hóa học đã được trao cho Ahmed Zewail công trình tiên phong trong lĩnh vực hóa học femto.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ultrafast femtochemistry": hóa học femto siêu nhanh, nhấn mạnh tốc độ cực kỳ nhanh của các phản ứng được nghiên cứu.

    • Ultrafast femtochemistry techniques can capture events that last only a few femtoseconds. (Các kỹ thuật hóa học femto siêu nhanh có thể ghi lại các sự kiện chỉ kéo dài vài femto giây.)
  • "Femtosecond laser pulses": các xung laser femto giây, công cụ chính trong nghiên cứu hóa học femto.

    • The use of femtosecond laser pulses is fundamental to the field of femtochemistry. (Việc sử dụng các xung laser femto giây nền tảng cho lĩnh vực hóa học femto.)
Biến thể từ gần giống
  • Femtosecond (danh từ): femto giây, một đơn vị thời gian bằng 10⁻¹⁵ giây.

    • A femtosecond is one quadrillionth of a second. (Một femto giây một phần triệu tỷ của một giây.)
  • Femtochemical (tính từ): thuộc về hóa học femto.

    • Femtochemical reactions are studied using advanced laser technology. (Các phản ứng hóa học femto được nghiên cứu bằng công nghệ laser tiên tiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Ultrafast chemistry: hóa học siêu nhanh (một thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh tốc độ).
  • Reaction dynamics: động lực học phản ứng (một lĩnh vực rộng hơn, nhưng liên quan chặt chẽ đến hóa học femto).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Probe into": thăm dò, nghiên cứu sâu.
    • Femtochemistry allows researchers to probe into the details of molecular motion. (Hóa học femto cho phép các nhà nghiên cứu thăm dò sâu vào chi tiết chuyển động phân tử.)
Thành ngữ liên quan
  • "In the blink of an eye": trong chớp mắt (dùng để so sánh với tốc độ cực nhanh của các phản ứng trong hóa học femto).
    • Femtochemistry studies events that happen faster than the blink of an eye. (Hóa học femto nghiên cứu các sự kiện xảy ra nhanh hơn cả chớp mắt.)