femtometer

femtometer

A scientist points to a femtometer on a chart of atomic scales.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Femtometer (femtomet): Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần triệu tỷ mét (10⁻¹⁵ mét). Đây đơn vị cực kỳ nhỏ, thường được sử dụng trong vật hạt nhân vật nguyên tử để đo kích thước của hạt nhân nguyên tử hoặc các hạt hạ nguyên tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The radius of a proton is about 0.84 femtometer. (Bán kính của một proton khoảng 0,84 femtomet.)
    • Scientists use femtometers to measure distances inside atomic nuclei. (Các nhà khoa học sử dụng femtomet để đo khoảng cách bên trong hạt nhân nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Femtometer" thường được viết tắt "fm": Trong các tài liệu khoa học, ký hiệu "fm" được dùng phổ biến.

    • The diameter of a uranium nucleus is approximately 15 fm. (Đường kính của hạt nhân urani xấp xỉ 15 fm.)
  • "One quadrillionth of a meter": femtometer tương đương với một phần triệu tỷ mét (10⁻¹⁵ m).

    • Femtometers are crucial for describing nuclear forces at subatomic scales. (Femtomet rất quan trọng để mô tả lực hạt nhânquy mô hạ nguyên tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Femto- (tiền tố): Một tiền tố trong hệ mét biểu thị 10⁻¹⁵, dụ: femtosecond (femtô giây), femtogram (femtô gam).

    • A femtosecond is one quadrillionth of a second. (Một femtô giây một phần triệu tỷ giây.)
  • Picometer (n): Đơn vị lớn hơn femtometer, bằng 10⁻¹² mét.

    • Atomic radii are often measured in picometers. (Bán kính nguyên tử thường được đo bằng picomet.)
Từ đồng nghĩa
  • Fermi (đồng nghĩa): Trong vật hạt nhân, "fermi" thường được dùng thay cho femtometer (1 fermi = 1 femtometer). Lưu ý: "Fermi" tên gọi khác, không phải từ ghép.
    • The nuclear radius is expressed in fermis. (Bán kính hạt nhân được biểu thị bằng fermi.)
Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Femtometer một đơn vị đo lường thuần túy, không xuất hiện trong các cụm động từ hoặc thành ngữ thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "femtometer" do tính chất chuyên ngành của từ này.