femtometre

femtometre

A scientist points to a femtometre on a scale in a physics diagram.

Định nghĩa

Danh từ:
- Femtometre một đơn vị đo độ dài trong hệ mét, bằng một phần triệu tỷ (10⁻¹⁵) của một mét. Đơn vị này thường được sử dụng trong vật hạt nhân vật nguyên tử để đo kích thước của hạt nhân nguyên tử, proton, neutron, hoặc khoảng cách giữa các hạt cơ bản.

dụ sử dụng
  • (Đường kính của một proton khoảng 1 femtometre.)
  • (Các nhà khoa học đo khoảng cách hạt nhân bằng femtometre những thang đo này cực kỳ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Femtometre thường được viết tắt fm trong các công thức khoa học.
    • The nuclear radius is approximately 1.2 fm for a nucleon. (Bán kính hạt nhân xấp xỉ 1,2 fm cho một nucleon.)
  • Đơn vị này còn được gọi là fermi (theo tên nhà vật Enrico Fermi), nhưng "femtometre" tên chính thức trong Hệ đo lường quốc tế (SI).
    • One femtometre is equivalent to one fermi. (Một femtometre tương đương với một fermi.)
Biến thể từ gần giống
  • Femtometre (danh từ): dạng chính tả Anh-Anh.
  • Femtometer (danh từ): dạng chính tả Anh-Mỹ, cùng nghĩa.
    • The femtometer is used in American scientific literature. (Femtometer được dùng trong tài liệu khoa học Mỹ.)
  • Fermi (danh từ): tên gọi thay thế, đặc biệt trong vật hạt nhân.
    • The radius of a gold nucleus is about 7 fermis. (Bán kính hạt nhân vàng khoảng 7 fermi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fermi (danh từ): đơn vị đo độ dài tương đương, thường dùng trong vật .
  • Picometre (danh từ): đơn vị nhỏ hơn femtometre, bằng 10⁻¹² mét, nhưng không thay thế trực tiếp.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "femtometre" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "femtometre scale" (thang đo femtometre) được dùng để chỉ các hiện tượng vi trong hạt nhân nguyên tử.