femtosecond

femtosecond

A scientist uses a femtosecond laser to study chemical reactions.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một phần triệu tỷ giây (10^-15 giây): "femtosecond" đơn vị đo thời gian cực kỳ nhỏ, bằng một phần triệu tỷ của một giây, hay một phần nghìn của một pico giây.
- dụ: In a femtosecond, light travels only about 0.3 micrometers. (Trong một femto giây, ánh sáng chỉ đi được khoảng 0,3 micromet.)

dụ sử dụng
  • (Xung laser kéo dài vài trăm femto giây.)
  • (Các nhà khoa học có thể nghiên cứu các phản ứng hóa học xảy ra trong femto giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Femtosecond laser": laser femto giây, một loại laser phát xung cực ngắn, được dùng trong phẫu thuật mắt nghiên cứu khoa học.
    • Femtosecond lasers are used for precise eye surgery. (Laser femto giây được dùng để phẫu thuật mắt chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Femtochemistry (danh từ): hóa học femto giây, nhánh hóa học nghiên cứu các phản ứng xảy ra trong thang thời gian femto giây.

    • Femtochemistry won Ahmed Zewail the Nobel Prize. (Hóa học femto giây đã mang lại giải Nobel cho Ahmed Zewail.)
  • Femtosecond pulse (danh từ): xung femto giây.

    • The femtosecond pulse is extremely short. (Xung femto giây cực kỳ ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Quadrillionth of a second (cụm danh từ): một phần triệu tỷ giây (dùng trong ngữ cảnh giải thích).
    • A femtosecond is a quadrillionth of a second. (Một femto giây một phần triệu tỷ giây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "femtosecond".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "femtosecond".