femtovolt

femtovolt

A scientist measures a signal of a few femtovolts on the oscilloscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Femtovolt một đơn vị đo hiệu điện thế (potential) trong hệ thống đo lường quốc tế (SI), bằng một phần triệu tỷ của một volt (1 femtovolt = 10⁻¹⁵ volt). được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như vật lượng tử, điện tử nano, hoặc đo lường các tín hiệu điện cực kỳ nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Cảm biến có thể phát hiện hiệu điện thế thấp tới một femtovolt.)
  • (Trong các thí nghiệm lượng tử, các nhà nghiên cứu thường đo những thay đổi trong phạm vi femtovolt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the femtovolt range": trong phạm vi femtovolt (dùng để mô tả các phép đo hoặc thiết bị độ nhạy cực cao).

    • Modern nanoscale transistors operate with voltage fluctuations in the femtovolt range. (Các bóng bán dẫn kích thước nano hiện đại hoạt động với những biến động điện áp trong phạm vi femtovolt.)
  • "femtovolt sensitivity": độ nhạy femtovolt (khả năng đo lường chính xác các tín hiệu điện cực nhỏ).

    • The new amplifier has femtovolt sensitivity, making it ideal for high-precision experiments. (Bộ khuếch đại mới độ nhạy femtovolt, làm cho lý tưởng cho các thí nghiệm độ chính xác cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Femtovolt một từ ghép, không biến thể trực tiếp. Các đơn vị liên quan:
    • Attovolt: một phần tỷ tỷ của một volt (10⁻¹⁸ V).
    • Picovolt: một phần nghìn tỷ của một volt (10⁻¹² V).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; có thể diễn giải "một phần triệu tỷ volt".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "femtovolt" danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "femtovolt" thuật ngữ khoa học chuyên ngành.