fen orchid

fen orchid

A fen orchid blooms in a damp, sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây phong lan đầm lầy: "fen orchid" một loại phong lan nhỏ sống trên cạn, nguồn gốcmiền đông Bắc Mỹ châu Âu. Loài cây này hai gần như mọc từ gốc hoa mọc thành chùm màu vàng lục xỉn.

dụ sử dụng
  • (Cây phong lan đầm lầy một loài thực vật quý hiếm mọcvùng đất ngập nước.)
  • (Trong chuyến đi bộ, chúng tôi đã phát hiện một cây phong lan đầm lầy đẹp đang nở hoa trong đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find a fen orchid in the wild": tìm thấy cây phong lan đầm lầy trong tự nhiên.
    • Botanists were excited to find a fen orchid in the wild for the first time in decades. (Các nhà thực vật học rất phấn khích khi lần đầu tiên tìm thấy cây phong lan đầm lầy trong tự nhiên sau nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fen orchid (n): dạng viết ghép của từ này, không biến thể khác.
  • Fen (n): đầm lầy, vùng đất ngập nước.
    • The fen orchid thrives in alkaline fens. (Cây phong lan đầm lầy phát triển tốtcác đầm lầy kiềm.)
  • Orchid (n): cây phong lan (họ lan).
    • Many orchids are endangered, including the fen orchid. (Nhiều loại phong lan đang bị đe dọa, bao gồm cả cây phong lan đầm lầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Bog orchid: phong lan đầm lầy (một tên gọi khác, nhưng "bog" thường chỉ đầm lầy axit, trong khi "fen" chỉ đầm lầy kiềm).
  • Marsh orchid: phong lan đầm lầy (tên gọi chung cho các loại phong lan mọcvùng đất ngập nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in: mọc ở (một môi trường cụ thể).
    • The fen orchid grows in calcareous fens. (Cây phong lan đầm lầy mọccác đầm lầy giàu canxi.)
  • Bloom in: nở hoa vào (thời điểm hoặc môi trường).
    • This fen orchid blooms in late spring. (Cây phong lan đầm lầy này nở hoa vào cuối mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • As rare as a fen orchid: hiếm như cây phong lan đầm lầy (dùng để chỉ điều đó cực kỳ hiếm gặp).
    • Finding a honest politician these days is as rare as a fen orchid. (Tìm được một chính trị gia trung thực ngày nay hiếm như cây phong lan đầm lầy.)