fence mending

fence mending

The senator engaged in fence mending with his constituents.

Định nghĩa

Danh từ: Hành động hoặc quá trình hàn gắn, cải thiện các mối quan hệ đã rạn nứt hoặc xấu đi, đặc biệt trong bối cảnh chính trị hoặc ngoại giao, nhằm khôi phục sự hòa hợp tin tưởng.

dụ sử dụng
  • (Nhiệm vụ chính của tân đại sứ hàn gắn quan hệ giữa hai nước láng giềng.)
  • (Sau một cuộc tranh cãi gay gắt, họ đã tiến hành hàn gắn để khôi phục tình bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in fence mending": tham gia vào quá trình hàn gắn mối quan hệ.
    • The political party is engaging in fence mending after internal conflicts. (Đảng chính trị đang tham gia hàn gắn sau những xung đột nội bộ.)
  • "a period of fence mending": khoảng thời gian dành cho việc sửa chữa các mối quan hệ.
    • They moved forward from a period of fence mending to substantive changes in the country. (Họ đã tiến từ giai đoạn hàn gắn sang những thay đổi thực chất trong đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Fence-mending (tính từ): mang tính chất hàn gắn.
    • The fence-mending trip was successful. (Chuyến đi hàn gắn đã thành công.)
  • Mend fences (động từ): hành động sửa chữa mối quan hệ.
    • He tried to mend fences with his former allies. (Anh ấy cố gắng hàn gắn với các đồng minh .)
Từ đồng nghĩa
  • Hòa giải: quá trình giải quyết bất đồng khôi phục hòa bình.
  • Sửa chữa quan hệ: hành động cải thiện mối quan hệ đã bị tổn hại.
  • Nối lại tình cảm: khôi phục lại sự thân thiện hoặc tin tưởng.
Thành ngữ liên quan
  • Bury the hatchet: chấm dứt mâu thuẫn làm hòa.
    • After years of fighting, the two families finally buried the hatchet. (Sau nhiều năm xung đột, hai gia đình cuối cùng đã làm hòa.)
  • Heal the wounds: chữa lành những tổn thương trong quan hệ.
    • The leader's speech aimed to heal the wounds of the past. (Bài phát biểu của nhà lãnh đạo nhằm chữa lành những vết thương trong quá khứ.)