fencesitter

Định nghĩa

Danh từ: Người trung lập, người không đứng về phe nào, đặc biệt trong chính trị. "Fencesitter" chỉ một người không đưa ra cam kết hoặc lựa chọn rõ ràng giữa hai hoặc nhiều phe phái, quan điểm, hoặc lựa chọn đối lập.

dụ sử dụng
  • (Trong cuộc tranh luận sôi nổi, anh ta vẫn một người trung lập, từ chối ủng hộ bất kỳ ứng cử viên nào.)
  • (Nhiều cử tri những người không đứng về phe nào, quyết định vào phút cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit on the fence": cụm từ gốc của "fencesitter", nghĩa giữ thái độ trung lập, không chọn bên.

    • She tends to sit on the fence during arguments. ( ấy xu hướng giữ thái độ trung lập trong các cuộc tranh luận.)
  • "fencesitter" trong ngữ cảnh chính trị: thường dùng để chỉ những cử tri chưa quyết định hoặc những chính trị gia tránh đưa ra quan điểm rõ ràng.

    • The party is trying to win over the fencesitters in the upcoming election. (Đảng đang cố gắng thu phục những người trung lập trong cuộc bầu cử sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Fence-sitting (danh từ/động từ): hành động giữ thái độ trung lập.
    • His fence-sitting annoyed both sides of the debate. (Việc giữ thái độ trung lập của anh ấy làm cả hai phe tranh luận khó chịu.)
  • Fence (danh từ): hàng rào, nhưng trong cụm từ "sit on the fence" mang nghĩa ẩn dụ.
Từ đồng nghĩa
  • Neutral (người trung lập): (Anh ấy vẫn trung lập trong cuộc xung đột.)
  • Undecided (người chưa quyết định): (Những cử tri chưa quyết định sẽ quyết định kết quả.)
  • Noncommittal (người không cam kết): ( ấy đưa ra câu trả lời không cam kết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sit on the fence: giữ thái độ trung lập.
    • Stop sitting on the fence and make a decision! (Đừng giữ thái độ trung lập nữa hãy đưa ra quyết định!)
Thành ngữ liên quan
  • On the fence: ở trong trạng thái lưỡng lự, chưa quyết định.
    • I'm still on the fence about which job to take. (Tôi vẫn còn lưỡng lự về việc nên nhận công việc nào.)
  • Straddle the fence: giữ thái độ trung lập, thường mang nghĩa tiêu cực.
    • Politicians often straddle the fence to avoid offending voters. (Các chính trị gia thường giữ thái độ trung lập để tránh làm mất lòng cử tri.)