fencible

/'fensibl/
Học thuật
Thân thiện
fencible

A fencible stands guard at the village gate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tự vệ; dân quân: Từ dùng trong lịch sử để chỉ một người lính hoặc một đơn vị quân đội được thành lập để phòng thủ trong nước, thường trong thời chiến, không có nghĩa vụ phục vụnước ngoài. Họ lực lượng "có thể phòng thủ" (fencible, từ "defence" - phòng thủ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the Napoleonic Wars, many fencible regiments were raised for home defence. (Trong các cuộc chiến tranh Napoleon, nhiều trung đoàn dân quân đã được thành lập để phòng thủ trong nước.)
    • He served as a fencible along the coast. (Ông ấy đã phục vụ với tư cách một lính tự vệ dọc bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt thế kỷ 18 19 ở Anh các thuộc địa. mô tả một hình thức nghĩa vụ quân sự cụ thể, khác với quân đội chính quy thường trực.
Biến thể từ gần giống
  • Fencibles (danh từ số nhiều): Cách viết số nhiều thông thường của từ này, thường dùng để chỉ toàn bộ lực lượng hoặc các đơn vị dân quân.
  • Militia (danh từ): Dân quân, lực lượng bán quân sự. Đây một từ rộng hơn phổ biến hơn, trong khi "fencible" mang tính lịch sử cụ thể hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Home guards: Lực lượng vệ binh quốc gia (phòng thủ trong nước).
  • Territorial soldier: Binh lính địa phương (một thuật ngữ hiện đại hơn với ý tưởng tương tự).
Lưu ý
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến do tính chất một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt.
  • "Fencible" một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại ngoài các văn bản lịch sử.
fencible

A fencible stands guard at the village gate.

danh từ
  1. (sử học) tự vệ; dân quân