fend for
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "fend for" có nghĩa là tự xoay xở, tự chăm sóc bản thân hoặc tự bảo vệ mình mà không có sự giúp đỡ từ người khác. Từ này thường được dùng trong cụm "fend for oneself" (tự xoay xở) hoặc "fend for someone" (chăm sóc ai đó). Nó nhấn mạnh khả năng tự lập và đối phó với khó khăn.
Ví dụ sử dụng
"fend for oneself":
- After his parents passed away, he had to fend for himself. (Sau khi cha mẹ qua đời, anh ấy phải tự xoay xở.)
- The young bird must learn to fend for itself. (Chú chim non phải học cách tự chăm sóc bản thân.)
"fend for someone":
- She had to fend for her younger siblings when their mother was ill. (Cô ấy phải chăm sóc các em khi mẹ chúng bị ốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fend for oneself" (thành ngữ phổ biến): tự lo liệu, không dựa dẫm vào ai.
- Moving to a new city taught him how to fend for himself. (Chuyển đến một thành phố mới đã dạy anh ấy cách tự lo liệu.)
"to fend for one's own": bảo vệ hoặc chăm sóc những người thân thiết.
- In the wilderness, the mother bear must fend for her cubs. (Trong vùng hoang dã, gấu mẹ phải bảo vệ đàn con của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Fend (động từ gốc): đẩy lui, chống đỡ (thường dùng trong cụm "fend off").
- He used a stick to fend off the dog. (Anh ấy dùng gậy để đẩy lui con chó.)
- Fending (danh động từ): hành động tự xoay xở.
- Fending for yourself is an important life skill. (Tự xoay xở là một kỹ năng sống quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Cope: đối phó, xoay xở.
- Manage: quản lý, tự xoay sở.
- Survive: sinh tồn, sống sót (trong ngữ cảnh khó khăn).
- Take care of: chăm sóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fend off: đẩy lui, chống đỡ (một cuộc tấn công hoặc câu hỏi).
- She fended off the reporter's questions with a smile. (Cô ấy đẩy lui các câu hỏi của phóng viên bằng một nụ cười.)
- Fend away: xua đuổi, ngăn chặn.
- He fended away the mosquitoes with a fan. (Anh ấy xua đuổi muỗi bằng một cái quạt.)
Thành ngữ liên quan
- "Fend for number one": tự lo cho bản thân trước tiên (số 1 ám chỉ chính mình).
- In this competitive world, you have to fend for number one. (Trong thế giới cạnh tranh này, bạn phải tự lo cho bản thân trước tiên.)