fend off

Định nghĩa

Động từ: "fend off" có nghĩa ngăn chặn, đẩy lùi, hoặc tránh một điều đó không mong muốn (như một cuộc tấn công, lời chỉ trích, hoặc tình huống nguy hiểm) khỏi bản thân hoặc người khác. Hành động này thường mang tính phòng thủ hoặc chủ động để giữ khoảng cách an toàn.

dụ sử dụng
  • ( ấy giơ tay lên để đẩy lùi kẻ tấn công.)
  • (Công ty đã cố gắng ngăn chặn một vụ thâu tóm thù địch.)
  • (Anh ấy uống trà gừng để ngăn ngừa cảm lạnh.)
  • (Chính trị gia khéo léo tránh những câu hỏi hóc búa từ phóng viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fend off criticism": đẩy lùi hoặc bác bỏ những lời chỉ trích.
    • The scientist fended off criticism by presenting solid evidence. (Nhà khoa học đã bác bỏ chỉ trích bằng cách đưa ra bằng chứng vững chắc.)
  • "fend off a challenge": vượt qua hoặc đối phó với một thách thức.
    • The champion fended off the challenger's attacks in the final round. (Nhàđịch đã đẩy lùi các đòn tấn công của người thách đấuvòng cuối.)
  • "fend off advances": từ chối hoặc ngăn chặn những lời tán tỉnh hoặc đề nghị không mong muốn.
    • She had to fend off romantic advances from her colleague. ( ấy phải từ chối những lời tán tỉnh từ đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fend (động từ, thường dùng với "for oneself"): tự xoay sở, tự lo liệu.
    • After moving out, he had to fend for himself. (Sau khi ra ở riêng, anh ấy phải tự xoay sở.)
  • Fend off (cụm động từ): dạng phổ biến nhất, mang tính phòng thủ.
Từ đồng nghĩa
  • Repel: đẩy lùi (mang tính mạnh mẽ, quyết liệt hơn).
    • The army repelled the enemy attack. (Quân đội đã đẩy lùi cuộc tấn công của kẻ thù.)
  • Avert: ngăn chặn, tránh (thường dùng cho thảm họa hoặc nguy hiểm).
    • Quick action averted a disaster. (Hành động nhanh chóng đã ngăn chặn một thảm họa.)
  • Parry: né tránh, đỡ (thường dùng trong kiếm thuật hoặc tranh luận).
    • He parried the question with a joke. (Anh ấy né tránh câu hỏi bằng một câu chuyện cười.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight off: chống lại một cách quyết liệt (thường dùng cho bệnh tật hoặc kẻ thù).
    • She fought off the infection with antibiotics. ( ấy chống lại nhiễm trùng bằng kháng sinh.)
  • Keep off: tránh xa, giữ khoảng cách.
    • Keep off the grass. (Tránh xa bãi cỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fend off like a shield": đẩy lùi như một tấm khiên (ẩn dụ về sự bảo vệ).
    • His calm demeanor fended off accusations like a shield. (Thái độ điềm tĩnh của anh ấy đã đẩy lùi những lời buộc tội như một tấm khiên.)